Một khách hàng chán hợp đồng điện thoại đắt đỏ so sánh hai gói cước mới cùng cô nhân viên cửa hàng vui vẻ.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
! ?
Chào anh! Hôm nay em có thể giúp gì cho anh ạ?
, . .
Vâng. Hợp đồng điện thoại của tôi hết hạn tuần sau.
, !
Mà nói thật, tôi đang trả đắt quá!
, . ?
Ôi, bực thật. Bây giờ anh đang trả bao nhiêu ạ?
. ?
Sáu mươi đô một tháng. Cô tin được không?
, ! .
Trời, nhiều thật đấy! Bên em chắc chắn có gói rẻ hơn.
, ?
Vậy anh dùng điện thoại chủ yếu để làm gì ạ?
, .
Chủ yếu xem video trên xe buýt, và nhắn tin nhiều.
?
Anh có hay dùng Wi-Fi ở nhà hay chỗ làm không?
... . .
À... không hẳn. Tôi toàn quên kết nối.
, !
Haha, không chỉ mình anh đâu!
, , .
Vậy thì anh cần nhiều dữ liệu, chứ không cần gọi nhiều.
, .
Dạ, em có hai gói có thể hợp với anh.
, .
Gói thứ nhất ba mươi đô, có hai mươi gigabyte.
, !
Còn gói thứ hai bốn mươi đô, nhưng dữ liệu không giới hạn!
? ?
Không giới hạn á? Mà chỉ bốn mươi đô thôi?
, ?
Khoan, thế có vấn đề gì không?
. .
Câu hỏi hay ạ. Đó là hợp đồng hai năm.
? , .
Hai năm á? Ừm, lâu quá.
?
Lỡ năm sau tôi chuyển ra nước ngoài thì sao?
, .
Anh đừng lo, anh có thể trả một khoản phí nhỏ để huỷ sớm.
.
Hoặc anh lấy gói ba mươi đô, không cần hợp đồng.
, , .
Hừm, nhưng hai mươi gigabyte chắc không đủ.
, .
Thật ra, dữ liệu anh chưa dùng sẽ được chuyển sang tháng sau.
? , !
Thật à? Ồ, thế thì khác hẳn rồi!
. .
Được rồi. Tôi lấy gói ba mươi đô.
! .
Lựa chọn tuyệt vời! Mỗi tháng anh sẽ tiết kiệm được ba mươi đô.
, !
Trời, vậy là ba trăm sáu mươi đô một năm!
. !
Đúng vậy. Anh tự thưởng cho mình món gì đó đi!
. !
Chắc là một cái ốp điện thoại mới. Cảm ơn cô nhé!
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Câu bị độngbe + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm |
|
| Khả năng với “might / may”might/may + động từ — điều có thể xảy ra nhưng không chắc |
|
| Tương lai với “will”will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoán |
|
| Thì hiện tại tiếp diễnam/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm này |
|
Dictationly · Original content