Một khách hàng bị vỡ màn hình điện thoại hỏi về giá, các lựa chọn và thời gian sửa.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
. , .
Chào anh. Sáng nay em làm rơi điện thoại, và màn hình bị nứt rồi.
. .
Ôi trời. Để anh xem thử nhé.
.
Nó rơi ra khỏi túi em trên xe buýt.
, , .
Ừm, kính bị vỡ rồi, nhưng điện thoại vẫn bật lên được.
, ?
Vậy anh sửa được không?
, .
Được, bên anh có thể thay màn hình trong hôm nay.
? !
Hôm nay ạ? Tin tuyệt vời quá!
... ?
Nhưng mà... sửa hết bao nhiêu tiền vậy anh?
, , .
À, với dòng máy này thì là một trăm hai mươi đô la.
? !
Một trăm hai mươi đô ạ? Gần bằng một nửa giá chiếc điện thoại rồi!
, . .
Anh biết, xin lỗi em. Màn hình của dòng máy này đắt lắm.
?
Có lựa chọn nào rẻ hơn không anh?
,
Bên anh có loại màn hình nhái giá bảy mươi đô la,
, .
nhưng nói thật là anh không khuyên dùng.
? ?
Sao vậy? Khác nhau chỗ nào ạ?
, .
Màu không tươi bằng, và cũng dễ vỡ hơn.
, ... ?
Ừm, em hiểu rồi... vậy em có bị mất ảnh không?
, . .
Không đâu, em đừng lo. Ảnh và tin nhắn của em vẫn an toàn.
, . .
Ồ, tốt quá. Mấy tấm ảnh đó rất quan trọng với em.
. .
Vâng. Em sẽ chọn màn hình chính hãng.
. .
Lựa chọn tốt đấy. Có bảo hành sáu tháng.
?
Sửa mất bao lâu vậy anh?
. , .
Khoảng một tiếng. Em có thể đợi ở đây, hoặc quay lại sau.
? ?
Một tiếng không có điện thoại ư? Em biết làm gì bây giờ?
. !
Bên cạnh có một quán cà phê dễ thương. Em thử đọc sách xem!
? , .
Đọc sách ư? Chà, mấy năm rồi em chưa làm vậy.
.
Xong rồi anh sẽ gọi tên em.
, !
Và lần sau nhớ mua ốp lưng nhé!
. !
Em rút kinh nghiệm rồi. Em mua một cái ở chỗ anh ngay đây!
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Câu bị độngbe + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm |
|
| Thì hiện tại hoàn thànhhave/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại |
|
| Tương lai với “will”will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoán |
|
Dictationly · Original content