Hai sinh viên lên kế hoạch đi chơi hè, nhưng vé tàu đã bán hết và giá quá cao khiến họ phải tính lại nơi đến và cách đi.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
Tên riêng trong câu:Lucy
, ?
Chào Lucy, cậu xem xong giờ tàu cho chuyến đi hè của tụi mình chưa?
, .
Xem rồi, nhưng e là tin không vui lắm.
.
Vé rẻ đi biển đã bán hết sạch rồi.
? !
Thật á? Tụi mình còn định đặt trước mấy tuần cơ mà!
! .
Biết mà! Thi xong nhiều sinh viên cũng nghĩ y như vậy.
? ?
Thế còn tàu cao tốc? Còn ghế nào không?
, .
Còn vài ghế, nhưng giá đắt gần gấp đôi.
, .
Nói thật, mức đó vượt xa ngân sách hè này của mình.
. .
Mình cũng vậy. Mà tháng Bảy bãi biển kiểu gì cũng đông nghịt.
, .
Nên thật ra mình đang nghĩ tới một kế hoạch khác.
, ?
Thay vì ra biển, sao mình không lên núi nhỉ?
? ?
Lên núi á? Từ đây đi xa lắm mà?
. .
Không hẳn. Xe buýt đi thẳng khoảng bốn tiếng là tới.
.
Mà vé khứ hồi còn chưa bằng nửa giá vé tàu.
! , .
Nghe hay đấy! Phong cảnh trên đó chắc cũng tuyệt lắm.
, .
Được, vậy tối nay mình đặt vé xe buýt trên mạng nhé.
, . .
Thật ra không cần đâu. Mình đặt sẵn hai chỗ rồi.
! ?
Cậu nhanh thật đấy! Có lấy được chỗ ngày mùng một tháng Bảy không?
, .
Ngày mùng một kín chỗ rồi, nhưng ngày mùng ba vẫn còn.
. .
Mùng ba còn tốt hơn. Môn thi cuối của mình xong vào mùng hai.
, .
Vấn đề là tụi mình vẫn chưa có chỗ ở.
?
Cậu tìm giúp tụi mình một nhà nghỉ rẻ mà thoải mái được không?
. .
Được chứ. Chiều nay học xong mình tìm ngay.
?
Mình nên chọn chỗ gần bến xe hay ở trung tâm thị trấn?
, .
Mình nghĩ chỗ gần bến xe sẽ tiện hơn.
, .
Tụi mình sẽ mang ba lô nặng, nên chẳng muốn đi bộ xa đâu.
. !
Tuyệt. Giờ mình mong chuyến đi này lắm rồi!
. .
Mình cũng vậy. Hẹn gặp ở bến xe lúc bảy giờ ngày mùng ba nhé.
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễnNâng caohave/has been + -ing — việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tục |
|
| Hiện tại hoàn thành với just / already / yet / everTrung cấphave just / already / never + V3, haven't … yet — việc vừa xong, đã xong, hay chưa từng xảy ra |
|
| Câu bị độngTrung cấpbe + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm |
|
| Thì hiện tại hoàn thànhTrung cấphave/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại |
|
| Suy luận: must / can'tTrung cấpmust be / can't be — chắc chắn điều gì đúng hoặc không thể đúng |
|
| Khung câu khi nóiTrung cấpThe thing is…, What I mean is…, It's worth -ing — cụm cố định mở đầu hoặc dẫn dắt câu |
|
| Gợi ýCơ bảnShall we…? Why don't we…? How about -ing? — rủ hoặc gợi ý làm gì |
|
| Thì quá khứ tiếp diễnTrung cấpwas/were + -ing — việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ |
|
| Lời khuyên với “should”Cơ bảnshould + động từ — nói điều nên làm |
|
| Động từ + -ingTrung cấpenjoy, keep, stop… + -ing — những động từ theo sau là dạng -ing |
|
| Nhờ vả, mời, xin phépCơ bảnCould you…? Would you mind…? Can I…? Would you like…? — hỏi một cách lịch sự |
|
| So sánh hơn + much / a bit / farTrung cấpmuch better, a bit cheaper, far more expensive — chênh lệch nhiều hay ít |
|
| Tương lai với “will”Cơ bảnwill + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoán |
|
| Thì hiện tại tiếp diễnCơ bảnam/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm này |
|
| “So do I” / “I think so”Cơ bảnSo do I, Neither can I, I think so, I hope not — câu đáp ngắn với trợ động từ hoặc so/not |
|
| Động từ + to VTrung cấpdecide / manage / seem / try + to V — những động từ theo sau là to |
|
| Tính từ đuôi -ed và -ingTrung cấpbored và boring, interested và interesting — cảm xúc của mình và thứ gây ra nó |
|
| Cụm động từ (phrasal verbs)Trung cấpgive up, find out, end up, come up with — động từ + tiểu từ mang nghĩa riêng |
|
| There is / there areCơ bảnthere is/are + danh từ — nói rằng có cái gì đó, ở đâu đó |
|
| Câu hỏi với do / does / didCơ bảndo/does/did + chủ ngữ + động từ — đặt câu hỏi ở thì đơn |
|
| Từ chỉ số lượngCơ bảna few / a little, much / many, a lot of, plenty of, none of — nói nhiều hay ít |
|
| Giới từ chỉ thời gian: at / on / inCơ bảnat 7 o'clock, on Monday, in the morning / in 2020 — giới từ nào đi với mốc thời gian nào |
|
Dictationly · Original content