Một tân sinh viên trễ buổi học đầu tiên và còn vào nhầm tòa nhà. Một người phụ nữ tốt bụng giúp cậu, nhưng cô ấy là ai?
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
, ! !
Ôi không, mình trễ rồi! Chín giờ rồi!
! ?
Xin lỗi cô! Đây có phải tòa Green Building không ạ?
, . ?
Đúng rồi. Em ổn chứ?
!
Buổi học đầu tiên của em bắt đầu năm phút trước rồi!
? ?
Môn gì vậy? Cho cô xem được không?
, .
Tiếng Anh thương mại, phòng 204.
, .
Hừm, phòng đó không ở tòa này đâu.
? ? !
Sao ạ? Không phải ở đây? Ôi không!
. .
Nó ở tòa Blue Building. Ngay bên cạnh.
. .
Em xin lỗi ạ. Em lúc nào cũng trễ.
. .
Đừng lo. Cô cũng đang đến đó.
? ?
Thật ạ? Cô cũng là sinh viên ạ?
! , .
Ha! Không, không hẳn vậy.
?
Lỡ thầy cô dạy môn này khó tính lắm thì sao?
, .
Hừm, nghe nói cô ấy khá dễ thương.
. !
Phòng đây rồi. Cảm ơn cô nhiều lắm!
. .
Không có gì. Vào ngồi đi em.
, ?
Khoan, cô không vào ạ?
, .
Ồ, cô vào chứ.
, ! !
Chào buổi sáng cả lớp! Xin lỗi cô đến trễ!
, .
Cô là tiến sĩ Hall, giảng viên của các em.
... !
Ôi không... Cô ấy là giảng viên!
.
Mà cô đã gặp một bạn trong lớp rồi.
... , .
Ừm... chào buổi sáng, tiến sĩ Hall.
!
Tuần sau gặp em đúng giờ nhé!
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Nhờ vả, mời, xin phépCơ bảnCould you…? Would you mind…? Can I…? Would you like…? — hỏi một cách lịch sự |
|
| Thì hiện tại tiếp diễnCơ bảnam/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm này |
|
| For / since / agoCơ bảnfor + khoảng thời gian, since + mốc bắt đầu, thời gian + ago — bao lâu, từ khi nào, cách đây bao lâu |
|
| Khả năng với “can / could”Cơ bảncan/could + động từ — việc ai đó làm được, hoặc từng làm được |
|
| Câu mệnh lệnh: Let's / Don'tCơ bảnLet's + động từ, Don't + động từ — đề nghị hoặc bảo ai làm gì |
|
| Quá khứ đơn (động từ bất quy tắc)Cơ bảnwent, saw, took… — việc đã xong trong quá khứ, với động từ bất quy tắc |
|
Dictationly · Original content