Ben đi tàu vào thứ Bảy để về thăm bố mẹ ở gần biển, nhưng tàu trễ và đổi sân ga khiến anh phải chạy.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
, !
Hôm nay là thứ Bảy, và tôi sẽ về thăm bố mẹ!
, .
Bố mẹ tôi sống gần biển, cách đây 2 tiếng.
. .
Bà Lee sẽ cho Mochi ăn giúp tôi.
, .
Đầu tiên, tôi mua vé ở máy bán vé.
.
Tôi chọn vé khứ hồi vì nó rẻ hơn.
, !
Ôi không, máy không nhận thẻ của tôi!
, .
Tôi thử lại, và lần này thì được.
.
Tàu của tôi chạy lúc 9 giờ ở sân ga số 3.
.
Tôi cầm ly cà phê nóng đứng chờ trên sân ga.
.
Rồi tôi nghe thấy một thông báo.
, !
Tàu bị trễ, và giờ sẽ chạy từ sân ga số 5!
.
Tôi chạy lên cầu thang rồi băng qua cầu.
!
Ai cũng đang chạy cùng tôi!
.
Chúng tôi đến sân ga số 5 vừa kịp lúc.
, .
Tàu đông người, nhưng tôi tìm được chỗ cạnh cửa sổ.
.
Tôi để ba lô lên giá phía trên đầu.
.
Rồi tôi ngồi xuống và thư giãn.
, !
Một tiếng sau, tôi đã thấy biển!
.
Hôm nay, nước biển còn xanh hơn cả bầu trời.
.
Tôi chụp một tấm ảnh và gửi cho mẹ.
.
Tàu đến trễ 20 phút.
, .
Nhưng tôi không bận tâm, vì mẹ đang đợi tôi.
.
Mẹ vẫy tay rồi ôm tôi thật chặt.
!
Về nhà thật là vui!
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| So sánh hơnCơ bản-er than / more … than — so sánh hai đối tượng |
|
| Thì hiện tại tiếp diễnCơ bảnam/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm này |
|
| Tương lai với “going to”Cơ bảnbe going to + động từ — dự định hoặc điều sắp xảy ra thấy rõ |
|
| Tính từ + to VTrung cấpit's hard to…, I'm happy to…, nice to meet you — tính từ theo sau là to |
|
| Khả năng với “can / could”Cơ bảncan/could + động từ — việc ai đó làm được, hoặc từng làm được |
|
| Giới từ chỉ thời gian: at / on / inCơ bảnat 7 o'clock, on Monday, in the morning / in 2020 — giới từ nào đi với mốc thời gian nào |
|
| Động từ + giới từTrung cấpdepend on, listen to, wait for, deal with — động từ đi với giới từ cố định |
|
Dictationly · Original content