Làm việc từ xa đang thay đổi các trung tâm thành phố ra sao.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
.
Xu hướng chuyển sang làm việc từ xa đã làm thay đổi nhịp sống của nhiều trung tâm thành phố.
.
Những tòa nhà văn phòng từng đông đúc nay thường để trống một nửa.
.
Các quán cà phê và cửa hàng vốn sống nhờ người đi làm hằng ngày đã phải vật lộn để tồn tại.
, .
Đồng thời, các thị trấn nhỏ hơn lại đón nhận một làn sóng cư dân mới.
.
Nhiều người lao động đã đánh đổi những quãng đường đi làm dài để lấy không gian rộng hơn và nhà ở rẻ hơn.
.
Một số thành phố hiện đang chuyển đổi các văn phòng bỏ trống thành căn hộ và không gian cộng đồng.
, .
Những dự án như vậy rất phức tạp, vì các tòa nhà văn phòng hiếm khi được thiết kế để ở.
, .
Các nhà quy hoạch đô thị cho rằng trung tâm thành phố phải trở thành nơi để ghé thăm, chứ không chỉ để làm việc.
.
Việc thích nghi thành công đến đâu sẽ định hình đời sống đô thị trong nhiều thập kỷ tới.
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thànhhave/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại |
|
| Câu bị độngbe + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm |
|
| Thì hiện tại tiếp diễnam/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm này |
|
| Tương lai với “will”will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoán |
|
Dictationly · Original content