Trong IELTS Speaking Part 3, một sinh viên bàn về việc điện thoại, ứng dụng và AI đang thay đổi cuộc sống người trẻ, và giám khảo đặt câu hỏi phản biện.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
.
Chúng ta vừa nói về một ứng dụng mà bạn thấy hữu ích.
.
Bây giờ tôi muốn thảo luận một số câu hỏi khái quát hơn.
?
Công nghệ đã thay đổi cách người trẻ giao tiếp như thế nào?
, , .
Hmm, tôi cho là nó đã thay đổi gần như mọi thứ.
.
Thanh thiếu niên ngày nay chủ yếu nhắn tin cho nhau thay vì gọi điện.
, !
Haha, em gái tôi đã mấy tháng nay chẳng gọi điện cho ai!
?
Bạn có nghĩ đó là một thay đổi tích cực không?
... .
Ừm... cái đó tùy vào cách bạn nhìn nhận.
, .
Một mặt, giữ liên lạc với nhau dễ hơn bao giờ hết.
, .
Mặt khác, một số người lại thấy nói chuyện trực tiếp rất căng thẳng.
? ?
Vậy sao? Bạn nghĩ tại sao lại như vậy?
.
Tôi đoán là họ đã quen với việc có thời gian suy nghĩ trước khi trả lời.
.
Có người cho rằng thanh thiếu niên dành quá nhiều thời gian trên mạng.
?
Bạn có đồng ý với điều đó không?
, . .
Đồng ý một phần. Lướt mạng không ngừng chẳng tốt cho ai cả.
, !
Các ứng dụng được thiết kế để khiến ta nghiện, điều đó làm tôi rất bực!
, .
Nhưng cũng có rất nhiều bạn trẻ dùng internet để học.
!
Tôi đã tự học lập trình từ các video miễn phí trên mạng đấy!
?
Trường học có nên hạn chế việc dùng điện thoại trong lớp không?
, , .
Có, tôi nghĩ là nên, ít nhất là trong giờ học.
.
Học sinh không thể tập trung nếu điện thoại cứ rung liên tục.
?
Nhưng chẳng phải điện thoại cũng có thể là công cụ học tập hữu ích sao?
, ...
Hmm, ý đó cũng hợp lý...
.
Có lẽ giáo viên chỉ nên cho phép dùng cho những bài tập cụ thể.
?
Trong tương lai, công nghệ sẽ ảnh hưởng đến người trẻ như thế nào?
, .
Thật lòng, tôi lo AI có thể thay thế một số công việc cho người mới vào nghề.
.
Nhưng nó cũng sẽ tạo ra những công việc mà ta còn chưa thể hình dung.
. .
Cảm ơn bạn. Bài thi nói đến đây là kết thúc.
, ! .
Ồ, tuyệt quá! Cảm ơn cô rất nhiều.
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễnhave/has been + -ing — việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tục |
|
| Thì hiện tại hoàn thànhhave/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại |
|
| Câu bị độngbe + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm |
|
| Lời khuyên với “should”should + động từ — nói điều nên làm |
|
Dictationly · Original content