Một sinh viên kiến trúc trả lời trôi chảy các câu hỏi IELTS Part 1 về việc học, căn hộ ở chung và những chuyến du lịch.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
. .
Chào buổi sáng. Mời bạn vào và ngồi xuống.
. .
Chào cô ạ. Em cảm ơn.
, ?
Bạn cho tôi biết họ tên đầy đủ được không?
, .
Dạ, em là Daniel Hughes.
. , .
Cảm ơn bạn. Đầu tiên, hãy nói về công việc hiện tại của bạn.
, ?
Bạn đi làm hay là sinh viên?
. .
Em là sinh viên. Em đang học ngành kiến trúc ở trường đại học.
?
Vì sao bạn chọn ngành đó?
!
Em mê vẽ các toà nhà từ hồi còn bé!
.
Tường phòng ngủ của em dán kín tranh phác thảo.
?
Phần khó nhất trong khoá học của bạn là gì?
! .
Hạn nộp bài ạ! Bọn em hay phải làm đến tận khuya.
.
Nhưng làm mô hình thì thật sự rất thoả mãn.
?
Sau này bạn có muốn làm việc trong lĩnh vực này không?
. .
Chắc chắn rồi ạ. Em rất muốn thiết kế những ngôi nhà giá phải chăng.
.
Chúng ta nói về nơi ở của bạn nhé.
?
Bạn sống ở nhà riêng hay căn hộ?
.
Em ở chung một căn hộ nhỏ với hai người bạn.
, .
Nó gần trường nên em có thể đi bộ đến lớp.
?
Bạn thích căn phòng nào nhất?
. .
Bếp ạ. Tối nào bọn em cũng nấu ăn và trò chuyện ở đó.
?
Có điều gì bạn muốn thay đổi ở nơi ở của mình không?
. !
Em muốn có cửa sổ to hơn. Trong nhà khá tối ạ!
?
Bạn có muốn sống ở đó lâu dài không?
. , .
Chắc là không ạ. Tốt nghiệp xong em muốn có chỗ ở riêng.
.
Giờ chúng ta chuyển sang chủ đề kỳ nghỉ.
?
Kỳ nghỉ gần nhất bạn đã đi đâu?
!
Em đi leo núi ở Scotland với anh trai!
, !
Ngày nào cũng mưa, nhưng bọn em vẫn mê lắm!
?
Bạn thích kỳ nghỉ thư giãn hay kỳ nghỉ vận động hơn?
. .
Vận động ạ. Nằm dài trên bãi biển em thấy chán lắm.
?
Lần tới bạn muốn đi đâu?
! .
Iceland ạ! Em rất muốn được ngắm cực quang.
. .
Cảm ơn bạn. Phần một đến đây là hết.
, ? !
Ơ, xong rồi ạ? Nhanh thật đấy!
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thànhTrung cấphave/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại |
|
| Câu bị độngTrung cấpbe + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm |
|
| Nhờ vả, mời, xin phépCơ bảnCould you…? Would you mind…? Can I…? Would you like…? — hỏi một cách lịch sự |
|
| So sánh nhấtCơ bảnthe -est / the most … — mức cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhóm |
|
| Động từ + -ingTrung cấpenjoy, keep, stop… + -ing — những động từ theo sau là dạng -ing |
|
| “Would like” nói mong muốn lịch sựCơ bảnwould like / 'd like + to V — cách lịch sự nói điều mình muốn |
|
| Tính từ đuôi -ed và -ingTrung cấpbored và boring, interested và interesting — cảm xúc của mình và thứ gây ra nó |
|
| For / since / agoCơ bảnfor + khoảng thời gian, since + mốc bắt đầu, thời gian + ago — bao lâu, từ khi nào, cách đây bao lâu |
|
| Tính từ + giới từTrung cấpgood at, interested in, afraid of, worried about — tính từ đi với giới từ cố định |
|
| Thì hiện tại tiếp diễnCơ bảnam/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm này |
|
| Giới từ + -ingTrung cấpby / without / before / after + -ing — động từ sau giới từ thêm -ing |
|
| Câu hỏi với do / does / didCơ bảndo/does/did + chủ ngữ + động từ — đặt câu hỏi ở thì đơn |
|
| Câu mệnh lệnh: Let's / Don'tCơ bảnLet's + động từ, Don't + động từ — đề nghị hoặc bảo ai làm gì |
|
| There is / there areCơ bảnthere is/are + danh từ — nói rằng có cái gì đó, ở đâu đó |
|
| Khả năng với “can / could”Cơ bảncan/could + động từ — việc ai đó làm được, hoặc từng làm được |
|
| Quá khứ đơn (động từ bất quy tắc)Cơ bảnwent, saw, took… — việc đã xong trong quá khứ, với động từ bất quy tắc |
|
| Giới từ chỉ thời gian: at / on / inCơ bảnat 7 o'clock, on Monday, in the morning / in 2020 — giới từ nào đi với mốc thời gian nào |
|
Dictationly · Original content