Một sinh viên mê nhạc jazz trả lời mở rộng theo kiểu band 7 trong IELTS Speaking Part 1 về âm nhạc, đọc sách và thói quen hằng ngày.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
. .
Chào buổi tối. Mời bạn vào và ngồi đi.
. !
Cảm ơn nhiều ạ. Chào buổi tối!
. ?
Tôi là Helen Ward. Bạn có thể cho tôi biết họ tên đầy đủ không?
. .
Dạ vâng. Tôi là Tomás Ortega.
. .
Tốt lắm. Chúng ta bắt đầu với vài câu hỏi về bạn nhé.
. ?
Chúng ta nói về âm nhạc nhé. Bạn có hay nghe nhạc không?
, , !
Ồ, thật ra là gần như lúc nào cũng nghe!
.
Hễ đi lại hay nấu ăn là tôi đeo tai nghe.
?
Bạn thích nhất thể loại nhạc nào?
, , .
Chủ yếu là jazz, mà ai nghe cũng ngạc nhiên, vì tôi mới 23 tuổi.
, .
Hồi đó chủ nhật nào bố tôi cũng mở đĩa than cũ, nên tôi cứ thế mà thích luôn.
?
Bạn đã bao giờ học chơi một nhạc cụ nào chưa?
... .
Ừm... tôi học piano khoảng năm năm.
, — , .
À không, thật ra chắc chỉ khoảng ba năm thôi.
, .
Tôi bỏ khi việc thi cử chiếm hết thời gian, giờ nghĩ lại thấy tiếc lắm.
. ?
Giờ chúng ta chuyển sang chủ đề đọc sách. Bạn có đọc nhiều không?
, , .
Hmm, tiếc là không nhiều như tôi muốn.
, .
Trong học kỳ, tôi chủ yếu đọc tài liệu cho môn học.
, !
Nhưng vào kỳ nghỉ thì tôi đọc vèo ba bốn cuốn tiểu thuyết!
?
Bạn thích sách giấy hay sách điện tử hơn?
, .
Sách giấy, chắc chắn rồi.
.
Lật từng trang giấy thật có gì đó giúp tôi tập trung hơn.
, .
Nói vậy chứ máy đọc sách thì tuyệt vời khi muốn đi du lịch gọn nhẹ.
?
Ở nước bạn, giới trẻ có thích đọc sách không?
, ! , .
Bất ngờ là có đấy! Nhờ mạng xã hội mà đọc sách đang thịnh trở lại.
.
Chúng ta nói về thói quen hằng ngày của bạn nhé.
?
Ngày nào lịch sinh hoạt của bạn cũng giống nhau chứ?
, !
Haha, ước gì được như thế!
, .
Hơi lộn xộn một chút, vì các buổi học của tôi bắt đầu giờ khác nhau.
.
Thứ duy nhất không đổi là một ly cà phê đậm trước chín giờ.
?
Bạn có muốn thay đổi điều gì trong lịch sinh hoạt của mình không?
, .
Hmm, chắc chắn là tôi muốn dậy sớm hơn.
...
Tôi cứ tự hứa là sẽ chạy bộ lúc bảy giờ...
, !
nhưng tới giờ thì cái giường vẫn luôn thắng!
. .
Cảm ơn bạn. Phần một đến đây là kết thúc.
, . !
Vâng, cảm ơn ạ. Nhanh hơn tôi nghĩ nhiều!
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Động từ + -ingenjoy, keep, stop… + -ing — những động từ theo sau là dạng -ing |
|
| So sánh hơn-er than / more … than — so sánh hai đối tượng |
|
| Thì hiện tại tiếp diễnam/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm này |
|
| Tương lai với “will”will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoán |
|
Dictationly · Original content