Một thí sinh trả lời câu hỏi IELTS Part 1 về sở thích vẽ tranh cuối tuần, bảo tàng khoa học và nét chữ xấu của mình.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
. , ?
Chào buổi chiều. Em cho thầy biết họ tên đầy đủ nhé?
! .
Chào thầy ạ! Em là Sofía García.
, . .
Cảm ơn em, Sofía. Chúng ta bắt đầu với chủ đề nghệ thuật nhé.
?
Em có thích vẽ hay tô màu không?
, ! .
Ôi, em mê lắm ạ! Hầu như cuối tuần nào em cũng vẽ.
, .
Em vẽ không giỏi lắm, nhưng vẽ giúp em thư giãn.
?
Hồi đi học em có học môn mỹ thuật không?
, , .
Có ạ, chiều thứ Sáu hằng tuần, và đó là môn em thích nhất.
!
Cô giáo cho tụi em bôi màu tung toé khắp nơi luôn!
?
Trên tường nhà em có treo bức tranh nào không?
, .
Có ạ, một bức hoàng hôn lớn em vẽ trong kỳ nghỉ.
.
Giờ chúng ta nói về bảo tàng nhé.
?
Em có hay đi bảo tàng không?
, .
Không nhiều như em muốn ạ, chắc khoảng hai lần một năm.
.
Nhưng đến thành phố mới nào em cũng ghé bảo tàng.
?
Em thích loại bảo tàng nào nhất?
, ! .
Bảo tàng khoa học, chắc chắn luôn! Cái gì cũng được sờ vào.
!
Lần trước em chơi một cái máy suốt cả tiếng đồng hồ!
, .
Giờ thầy muốn nói về chuyện viết tay.
?
Em có hay viết tay không?
.
Chủ yếu là viết danh sách mua sắm và ghi chú nhanh thôi ạ.
.
Em e là chữ em xấu kinh khủng ạ.
?
Em thích gõ máy hay viết tay hơn?
, .
Gõ máy ạ, vì nhanh hơn và dễ sửa hơn.
?
Em nghĩ viết tay bây giờ còn quan trọng không?
, . .
Có ạ, em nghĩ vậy. Một tấm thiệp viết tay cảm giác chân thành hơn nhiều.
.
Em vẫn tự tay viết thiệp sinh nhật cho người thân.
. .
Cảm ơn em. Phần một kết thúc ở đây.
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Động từ + -ingTrung cấpenjoy, keep, stop… + -ing — những động từ theo sau là dạng -ing |
|
| “Make / let” ai làm gìTrung cấpmake/let + người + động từ — bắt hoặc cho phép ai làm gì |
|
| “Would like” nói mong muốn lịch sựCơ bảnwould like / 'd like + to V — cách lịch sự nói điều mình muốn |
|
| So sánh bằng với “as … as”Cơ bảnas + tính từ + as — nói hai thứ ngang nhau |
|
| Giới từ + -ingTrung cấpby / without / before / after + -ing — động từ sau giới từ thêm -ing |
|
| “So do I” / “I think so”Cơ bảnSo do I, Neither can I, I think so, I hope not — câu đáp ngắn với trợ động từ hoặc so/not |
|
| Câu hỏi với do / does / didCơ bảndo/does/did + chủ ngữ + động từ — đặt câu hỏi ở thì đơn |
|
| Khả năng với “can / could”Cơ bảncan/could + động từ — việc ai đó làm được, hoặc từng làm được |
|
| Câu mệnh lệnh: Let's / Don'tCơ bảnLet's + động từ, Don't + động từ — đề nghị hoặc bảo ai làm gì |
|
| Quá khứ đơn (động từ bất quy tắc)Cơ bảnwent, saw, took… — việc đã xong trong quá khứ, với động từ bất quy tắc |
|
Dictationly · Original content