IELTS Listening Part 1: một sinh viên mới đến đăng ký khám tại phòng khám và cung cấp thông tin cá nhân.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
Tên riêng trong câu:Part One
. .
Phần Một. Bạn sẽ nghe một sinh viên đăng ký khám tại phòng khám.
, .
Trước tiên, bạn có một chút thời gian để xem các câu hỏi từ một đến năm.
.
Bây giờ hãy nghe kỹ và trả lời các câu hỏi từ một đến năm.
! ?
Chào buổi sáng! Tôi có thể giúp gì cho bạn?
, . , .
Ừm, chào chị. Em vừa chuyển đến đây và muốn đăng ký khám ạ.
. , ?
Được chứ. Cho chị xin họ tên đầy đủ nhé?
.
Em tên là Daniel Whitlock.
?
Em đánh vần họ giúp chị được không?
, .
Dạ, là W-H-I-T-L-O-C-K.
. ?
Cảm ơn em. Còn ngày sinh của em?
, .
Ngày 3 tháng 3 năm 2003 ạ.
?
Còn địa chỉ mới của em ở đây là gì?
, .
Căn hộ số 4, số 27 đường Mill Road ạ.
? , !
Mill Road à? Ồ, ngay góc đường đây thôi!
, ! !
Haha, vâng! Em đi bộ có hai phút là tới!
. ?
Tốt quá. Còn mã bưu điện?
.
Là CB1 2AD ạ.
, .
Trước khi nghe phần còn lại của đoạn hội thoại, bạn có một chút thời gian để xem các câu hỏi từ sáu đến mười.
.
Bây giờ hãy nghe và trả lời các câu hỏi từ sáu đến mười.
, ?
Giờ thì, trước khi chuyển đến em khám với bác sĩ nào?
, .
Bác sĩ Patel, ở phòng khám Riverside Practice tại Leeds ạ.
, .
Bên chị sẽ xin hồ sơ của em, nhưng tiếc là mất khoảng hai tuần.
. .
Ôi không. Em chỉ còn đúng một bình xịt hen thôi.
. .
Đừng lo. Y tá có thể khám cho em ngay trong tuần này.
. ?
Tốt. Em có bị dị ứng gì không?
, .
Có ạ, em bị dị ứng penicillin.
. .
Penicillin. Chị sẽ ghi vào hồ sơ của em.
, ! .
À, còn cả mèo nữa! Nhưng cái đó không nghiêm trọng lắm.
, , .
Haha, vậy chị không ghi vụ mèo nhé.
. ?
Điều cuối cùng. Số điện thoại di động của em là gì?
.
Là 07700 900 284 ạ.
. .
Cảm ơn em. Y tá có thể khám cho em lúc 10:15 thứ Năm.
, . ?
Ôi không, lúc đó em có tiết học. Có giờ nào muộn hơn không ạ?
, ?
Ừm, thế 4:40 chiều thì sao?
, !
Vâng, thế thì tuyệt quá!
. , .
Tốt. Nhớ mang theo giấy tờ có ảnh, như thẻ sinh viên nhé.
. ! !
Em sẽ mang ạ. Cảm ơn chị nhiều! Chị giúp em nhiều lắm!
. !
Không có gì. Và chào mừng em đến Cambridge!
.
Phần Một đến đây là kết thúc.
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thànhhave/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại |
|
| Tương lai với “will”will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoán |
|
Dictationly · Original content