bài “Pfizer Says Third COVID Shot Protects against Omicron” trong series Health & Lifestyle của VOA Learning English: 15 câu đọc chậm, rõ ràng.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
Tên riêng trong câu:PfizerBioNTech
“.”
Pfizer và đối tác Đức BioNTech cho biết các thử nghiệm ban đầu trong phòng thí nghiệm cho thấy mũi tăng cường đã làm tăng mức kháng thể chống virus lên “gấp 25 lần”.
.
Nghiên cứu của Pfizer còn ở giai đoạn đầu và chưa được kiểm định độc lập.
, , “ .”
Nhưng ông Bourla nói: “Từ những dữ liệu sơ bộ này, rõ ràng là khả năng bảo vệ được cải thiện với liều thứ ba vắc-xin của chúng tôi.”
.
Công ty cũng cho biết họ đã bắt đầu phát triển một loại vắc-xin COVID-19 chống lại Omicron.
, .
Nếu cần, vắc-xin mới sẽ sẵn sàng vào tháng 3 năm 2022.
.
Những phát hiện này tương tự một nghiên cứu nhỏ do các nhà nghiên cứu tại Viện Nghiên cứu Sức khỏe châu Phi ở Nam Phi công bố hôm thứ Ba.
, , , .
Tuy nhiên, Reuters đưa tin rằng một nghiên cứu tại Bệnh viện Đại học Frankfurt, Đức, phát hiện mức kháng thể chống Omicron giảm ngay cả sau ba mũi tiêm.
.
Các chuyên gia độc lập chưa xem xét các nghiên cứu này.
.
Giới chức y tế vẫn chưa biết Omicron thực sự là mối đe dọa lớn đến mức nào.
, .
Biến thể Delta vẫn là nguyên nhân gây ra phần lớn các ca bệnh, đặc biệt là ở Hoa Kỳ.
“ , .”
Cơ quan này cho biết Omicron “có một số lượng lớn đột biến, trong đó có một số đột biến đáng lo ngại.”
.
Đột biến là sự thay đổi trong vật chất di truyền của virus.
“ , .”
WHO nói thêm rằng bằng chứng ban đầu cho thấy “nguy cơ tái nhiễm với biến thể này tăng lên so với các biến thể đáng lo ngại (VOC) khác.”
, , , , , .
Một số quốc gia, trong đó có Hoa Kỳ, Brazil, Nhật Bản và Israel, đã hạn chế du khách từ một số nước châu Phi.
, .
Nhưng kể từ đó, các biến thể đã được phát hiện khắp châu Âu, Bắc Mỹ và Úc.
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Câu điều kiệnif + mệnh đề, will/would + động từ — điều kiện và kết quả |
|
| Thì hiện tại hoàn thànhhave/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại |
|
| Câu bị độngbe + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm |
|
| Thì hiện tại tiếp diễnam/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm này |
|
VOA Learning English · Public domain
Text and audio by VOA Learning English (Health & Lifestyle), a work of the U.S. Government in the public domain. Hai Do wrote this story for Learning English. Caty Weaver was the editor. Audio trimmed and converted to MP3.