bài “AI-operated Robots Write Letters for Humans” trong series Science & Technology của VOA Learning English: 20 câu đọc chậm, rõ ràng.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
.
Con người đã viết tay suốt hàng nghìn năm.
, , , .
Từ thời cổ đại, con người đã dùng mọi công cụ có thể nghĩ ra để chia sẻ thông tin, buôn bán và lưu giữ hồ sơ.
, .
Giờ đây, việc viết thư đang trở lại dưới hình thức robot vận hành bằng trí tuệ nhân tạo.
.
Những robot AI này có thể viết thư cho con người bằng chính nét chữ của họ.
.
David Wachs là người đứng đầu và sáng lập công ty Handwrytten.
“” .
Ông cho biết các doanh nghiệp dùng robot của công ty ông để viết thư tay và thiệp “cảm ơn” nhằm tạo mối liên kết bền chặt và mang tính cá nhân với người nhận.
.
Nhiều tổ chức phi lợi nhuận cũng dùng thư viết tay để duy trì nguồn quyên góp.
, , , .
Theo giải thích của Wachs, điều đó giúp biến những người cho một lần, hay nhà tài trợ, thành những người đóng góp hằng năm.
, “ .”
Wachs nói thêm: “Tôi nghĩ những gì cũ nay lại thành mới.”
.
Việc viết thư tự động không phải là điều mới.
, . , .
Thomas Jefferson, tổng thống thứ ba của Mỹ, thường dùng một chiếc máy sao chép chữ viết (polygraph) do nhà phát minh người Anh John Isaac Hawkins chế tạo.
.
Jefferson coi thiết bị này là phát minh vĩ đại nhất thời đại ông.
.
Nó cho phép ông sao chép thư của mình để lưu giữ làm hồ sơ riêng.
, .
Morrill cho biết thêm, có thời điểm vị tổng thống sở hữu hơn mười chiếc máy như vậy.
, .
Các nhà sử học cho biết, nhờ dùng thứ công nghệ mà ông cho là tuyệt vời này, Jefferson đã viết gần 20.000 lá thư trong đời.
, “ , ?
Morrill nhớ lại có lần một vị khách nói với ông: “Người Mỹ các anh có chuyện gì với những thứ mới, thật mới này vậy?
.
Các nền văn hóa khác đâu có như vậy.
“ ,” .
“Và tôi nghĩ điều này phần nào bắt đầu từ Jefferson,” Morrill nói thêm.
.
Công nghệ chữ viết tay đã thay đổi rất nhiều kể từ thời Jefferson.
, .
Wachs cho biết công nghệ ấy ngày nay bao gồm in 3D và cắt laser, cùng nhiều thứ khác.
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễnhave/has been + -ing — việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tục |
|
| Mệnh đề quan hệwho / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật |
|
| So sánh nhấtthe -est / the most … — mức cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhóm |
|
| Thì hiện tại tiếp diễnam/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm này |
|
VOA Learning English · Public domain
Text and audio by VOA Learning English (Science & Technology), a work of the U.S. Government in the public domain. Julie Taboh reported on this story for VOA News. John Russell adapted it for VOA Learning English. Audio trimmed and converted to MP3.