Nhân viên pha chế của Sam bị ốm đúng buổi sáng đông khách, nên Maya và Lucas vào quầy giúp. Liệu Lucas có làm đúng các đơn gọi món?
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
, !
Ôi, may quá hai người tới rồi!
, ? .
Sam, có chuyện gì vậy? Trông anh căng thẳng quá.
, !
Nhân viên pha chế của tôi xin nghỉ ốm, mà giờ cao điểm buổi sáng sắp bắt đầu rồi!
? .
Bọn tôi giúp được không? Còn ba mươi phút nữa mới vào làm.
? !
Thật hả? Vậy thì tuyệt quá!
! ?
Chào cậu! Cho tôi một ly latte đá lớn với sữa yến mạch nhé?
, ?
Xin lỗi, chị nói sữa gì ạ?
, . .
Sữa yến mạch nhé. Thêm một cái muffin nữa.
! , , !
Vâng ạ! Maya, một cái muffin nhé!
! ?
Có ngay! Việt quất hay sô-cô-la ạ?
, . !
Sô-cô-la nhé. Cảm ơn!
, . .
Lucas, ly này nóng mà. Chị ấy gọi đá cơ.
. .
Ôi không. Tôi lỡ pha nhầm ly nóng rồi.
. , .
Đừng lo. Thỉnh thoảng tôi cũng làm nhầm đơn mà.
, !
Nhìn kìa, hàng người ngắn dần rồi!
. !
Hai người cứu cả buổi sáng của tôi đấy. Cà phê hôm nay tôi mời!
! , .
Tuyệt! Cho tôi một ly latte nóng nhé.
? ? ?
Nóng hả? Chắc chưa? Không đổi ý đấy chứ?
. !
Chắc chắn luôn. Cuối cùng tôi cũng biết mình muốn uống gì rồi!
, . !
Khoan, tám giờ rưỡi rồi. Mình trễ làm mất!
, ! , !
Đi đi, đi đi! Cảm ơn hai người lần nữa nhé!
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Nhờ vả, mời, xin phépCơ bảnCould you…? Would you mind…? Can I…? Would you like…? — hỏi một cách lịch sự |
|
| Both / either / neitherTrung cấpboth … and, either … or, neither … nor, both/either/neither of — nói về hai thứ |
|
| Thì hiện tại tiếp diễnCơ bảnam/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm này |
|
| Tính từ đuôi -ed và -ingTrung cấpbored và boring, interested và interesting — cảm xúc của mình và thứ gây ra nó |
|
| Tương lai với “will”Cơ bảnwill + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoán |
|
| Tính từ + giới từTrung cấpgood at, interested in, afraid of, worried about — tính từ đi với giới từ cố định |
|
| Khả năng với “can / could”Cơ bảncan/could + động từ — việc ai đó làm được, hoặc từng làm được |
|
| Câu mệnh lệnh: Let's / Don'tCơ bảnLet's + động từ, Don't + động từ — đề nghị hoặc bảo ai làm gì |
|
| Quá khứ đơn (động từ bất quy tắc)Cơ bảnwent, saw, took… — việc đã xong trong quá khứ, với động từ bất quy tắc |
|
Dictationly · Original content