Trong chuyến đi của lớp, một cậu bạn chán nản và cô bạn hào hứng cùng khám phá bảo tàng khoa học và gặp một chú robot rất bất ngờ.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
, ? .
Hừ, bảo tàng á? Chắc chán lắm đây.
! !
Không đời nào! Đây là bảo tàng khoa học mà!
.
Mà năm nay còn có phòng robot nữa.
... , .
Ừm... thôi được, thế thì hay hơn chút.
! !
Woa! Nhìn hành tinh to kia kìa!
? !
Đó là sao Mộc à? Nó to hơn cả trường mình!
! !
Ha! Sao Mộc thật còn to hơn nhiều!
. .
Thôi được. Cái này cũng hay đấy.
! !
Phòng robot đây rồi! Nhanh lên!
, !
Ồ, con robot bạc kia cao ghê!
? .
Nó là thật à? Nó không cử động gì cả.
.
Mình chào nó thử xem.
, ! ?
Chào ngài Robot! Ngài biết nhảy không?
! !
Khoan! Nó vừa quay đầu kìa!
! !
Ối! Nó đang nhìn tớ kìa!
! .
Ha! Chắc nó thích cậu đấy.
! ! !
Nhìn kìa! Nó đang nhảy! Tớ cũng nhảy!
! , !
Ha ha! Cậu nhảy dở tệ, Noah ơi!
! !
Này! Tớ nhảy giỏi hơn con robot đấy!
... !
Khoan... nó đang tháo đầu ra kìa!
? !
Hả? Nó không phải robot!
!
Là một anh mặc đồ hóa trang!
... .
Thôi rồi... tớ đã nhảy cho một anh xem.
!
Đó là chuyến đi tuyệt nhất từ trước tới giờ!
. .
Được rồi. Bảo tàng không chán.
, !
Nhưng làm ơn, đừng kể với ai nhé!
. !
Muộn rồi. Tớ quay video lại rồi!
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| So sánh nhất + ever / in / ofTrung cấpthe best … I've ever…, the biggest in the world, the most … of all |
|
| So sánh hơnCơ bản-er than / more … than — so sánh hai đối tượng |
|
| So sánh hơn + much / a bit / farTrung cấpmuch better, a bit cheaper, far more expensive — chênh lệch nhiều hay ít |
|
| So sánh nhấtCơ bảnthe -est / the most … — mức cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhóm |
|
| Tính từ đuôi -ed và -ingTrung cấpbored và boring, interested và interesting — cảm xúc của mình và thứ gây ra nó |
|
| Thì hiện tại tiếp diễnCơ bảnam/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm này |
|
| Tương lai với “going to”Cơ bảnbe going to + động từ — dự định hoặc điều sắp xảy ra thấy rõ |
|
| Tương lai với “will”Cơ bảnwill + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoán |
|
| Cụm động từ (phrasal verbs)Trung cấpgive up, find out, end up, come up with — động từ + tiểu từ mang nghĩa riêng |
|
| There is / there areCơ bảnthere is/are + danh từ — nói rằng có cái gì đó, ở đâu đó |
|
| Khả năng với “can / could”Cơ bảncan/could + động từ — việc ai đó làm được, hoặc từng làm được |
|
| Câu mệnh lệnh: Let's / Don'tCơ bảnLet's + động từ, Don't + động từ — đề nghị hoặc bảo ai làm gì |
|
Dictationly · Original content