Một chàng trai mới đến London gặp bà hàng xóm lớn tuổi ở phòng giặt, và cuộc trò chuyện nhỏ dẫn đến điều lớn hơn.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
, ?
Xin lỗi, máy này còn trống không ạ?
, , . .
Ừ, cháu cứ dùng đi. Máy của bác vừa giặt xong.
! , . .
Cảm ơn bác! À, cháu là Sam. Cháu ở tầng bốn.
, ! .
Ồ, cháu là người mới chuyển đến! Bác thấy cháu ở cầu thang rồi.
, ?
Thế cháu thấy London thế nào?
... , . .
Dạ... chắc là cũng thú vị ạ. Công việc thì tốt lắm.
, .
Hừm, nghe giọng cháu có vẻ không chắc lắm.
? ,
Nói thật ạ? Cháu ở đây ba tháng rồi,
.
mà vẫn chưa kết được người bạn nào.
, .
Ở đây có hàng triệu người, vậy mà cháu thấy cô đơn quá.
?
Như vậy có lạ không ạ?
, . .
Ôi, không đâu cháu. Bác cũng từng y như vậy.
, .
Hồi mới chuyển đến, bác chẳng nói chuyện với ai suốt mấy tuần liền.
? !
Thật ạ? Nhưng bác có vẻ quen hết mọi người mà!
, .
Cháu biết không, ở thành phố lớn nhiều người thấy cô đơn lắm.
, .
Ai cũng bận, mà chẳng ai muốn là người gõ cửa trước.
, ! .
Ha, đúng thật! Cháu còn chẳng biết ai ở sát vách nữa.
, !
Khoan, bác vừa nghĩ ra một ý!
?
Hay là mình tổ chức bữa tối hằng tháng cho cả toà nhà?
! ?
Ồ! Kiểu mỗi người mang một món ấy ạ?
! .
Đúng thế! Mình có thể dán thông báo lên bảng tin.
!
Tối nay cháu sẽ viết luôn!
, !
Chà, cháu không tin nổi là có tận mười hai người đến!
? .
Thấy chưa? Ai cũng chỉ chờ có người gõ cửa trước thôi.
.
Chú ở căn số hai mang món cà ri ngon tuyệt.
.
Mà cháu có thêm ba người bạn mới rồi đấy.
.
Cháu mừng thật vì tối hôm đó đã xuống giặt đồ.
, . ?
Bác cũng vậy. Tháng sau giờ này nhé?
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Hiện tại hoàn thành với just / already / yet / everTrung cấphave just / already / never + V3, haven't … yet — việc vừa xong, đã xong, hay chưa từng xảy ra |
|
| Thì hiện tại hoàn thànhTrung cấphave/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại |
|
| Khung câu khi nóiTrung cấpThe thing is…, What I mean is…, It's worth -ing — cụm cố định mở đầu hoặc dẫn dắt câu |
|
| Thì hiện tại tiếp diễnCơ bảnam/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm này |
|
| Tương lai với “will”Cơ bảnwill + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoán |
|
| “So do I” / “I think so”Cơ bảnSo do I, Neither can I, I think so, I hope not — câu đáp ngắn với trợ động từ hoặc so/not |
|
| Động từ + to VTrung cấpdecide / manage / seem / try + to V — những động từ theo sau là to |
|
| Tính từ đuôi -ed và -ingTrung cấpbored và boring, interested và interesting — cảm xúc của mình và thứ gây ra nó |
|
| For / since / agoCơ bảnfor + khoảng thời gian, since + mốc bắt đầu, thời gian + ago — bao lâu, từ khi nào, cách đây bao lâu |
|
| Cụm động từ (phrasal verbs)Trung cấpgive up, find out, end up, come up with — động từ + tiểu từ mang nghĩa riêng |
|
| Khả năng với “can / could”Cơ bảncan/could + động từ — việc ai đó làm được, hoặc từng làm được |
|
| Quá khứ đơn (động từ bất quy tắc)Cơ bảnwent, saw, took… — việc đã xong trong quá khứ, với động từ bất quy tắc |
|
| Động từ + giới từTrung cấpdepend on, listen to, wait for, deal with — động từ đi với giới từ cố định |
|
| There is / there areCơ bảnthere is/are + danh từ — nói rằng có cái gì đó, ở đâu đó |
|
| Từ chỉ số lượngCơ bảna few / a little, much / many, a lot of, plenty of, none of — nói nhiều hay ít |
|
Dictationly · Original content