Trong bài thi nói B1 Preliminary, hai thí sinh tuổi teen bàn về những món quà cho cô giáo sắp rời trường và cố thống nhất chọn món tốt nhất.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
, , .
Bây giờ, ở phần này, các em sẽ nói chuyện với nhau.
,
Cô giáo tiếng Anh của các em sắp rời trường,
.
và lớp các em muốn mua tặng cô một món quà.
.
Hãy bàn về những ý tưởng này và quyết định cái nào tốt nhất.
? . .
Được chứ? Các em có khoảng hai phút. Bắt đầu nhé.
? ?
Mình bắt đầu nhé? Cậu thấy hoa thì sao?
, , .
Ừm, hoa thì đẹp, nhưng không để được lâu.
. !
Đúng thật. Một tuần là héo hết!
? , ?
Thế còn một cuốn sách? Cô thích đọc sách lắm mà, đúng không?
, ! ?
Ừ, đúng rồi! Nhưng lỡ cô đọc cuốn đó rồi thì sao?
, ! !
Khoan, mình nghĩ ra rồi! Một cuốn album ảnh của lớp mình!
, !
Ồ, ý hay quá!
.
Mỗi người có thể viết một lời nhắn cạnh ảnh của mình.
. .
Chính xác. Nó sẽ giúp cô nhớ đến tụi mình.
... , .
Nhưng mà... làm cái đó chắc mất nhiều thời gian lắm.
? .
Vậy còn vé xem phim? Vừa nhanh vừa dễ.
, . , ?
Ừm, mình không chắc. Nó không mang tính cá nhân lắm, phải không?
, . .
Ừ, cậu nói đúng. Ai tặng cũng được.
.
Mà tụi mình cũng không biết cô có thích xem phim không.
, , !
Ha, thật ra mình gặp cô ở rạp phim hai lần rồi đấy!
? , .
Thật á? Thôi được, có lẽ ý đó cũng không tệ.
?
Thế còn một chậu cây cho văn phòng mới của cô?
, ? ?
Ha, cây á? Lỡ cô quên tưới thì sao?
, ! .
Thôi nào! Cây dễ chăm mà.
... .
Với mình thì không... cây của mình lúc nào cũng chết.
, . , ?
Được rồi, cảm ơn các em. Vậy các em nghĩ món quà nào là tốt nhất?
, .
Em nghĩ album ảnh là tốt nhất, vì nó mang tính cá nhân.
. , .
Em đồng ý. Sẽ mất thời gian, nhưng rất đáng.
!
Và tụi mình có thể kẹp một vé xem phim vào trong!
, ! .
Ha, tuyệt! Thế thì ai cũng vui.
. .
Cảm ơn cả hai em. Phần này kết thúc ở đây.
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thànhhave/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại |
|
| Khả năng với “might / may”might/may + động từ — điều có thể xảy ra nhưng không chắc |
|
| Động từ + -ingenjoy, keep, stop… + -ing — những động từ theo sau là dạng -ing |
|
| Thì hiện tại tiếp diễnam/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm này |
|
Dictationly · Original content