Hai người bạn ngồi quán cà phê buôn chuyện về Jess, cô bạn chung vừa bị bắt gặp đang xem nhẫn đính hôn.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
! .
Ben! Cậu sẽ không đoán nổi hôm qua tớ thấy gì đâu.
, ! . ?
Ồ, chào! Ngồi xuống đã. Có chuyện gì thế?
, ,
Ừ, thế này, tớ đang đi ngang tiệm trang sức trên phố Main,
? !
và đoán xem ai ở trong đó? Jess!
? ? ?
Jess? Jess nhà mình á? Cô ấy làm gì ở đó?
. !
Cô ấy đang xem nhẫn. Nhẫn đính hôn đấy!
! .
Không thể nào! Cô ấy mới hẹn hò với Mike được ba tháng.
, ? ?
Khoan, cô ấy đi một mình à? Mike có đi cùng không?
... .
Ừm... tớ không nhìn rõ mặt anh ta lắm.
.
Nhưng chắc chắn là một anh cao cao, tóc đen.
, . .
Hừm, Mike cao này. Mà tóc cũng đen.
, .
Thật ra tuần trước anh ấy cư xử hơi lạ.
? ?
Lạ á? Lạ thế nào?
.
Anh ấy hỏi tớ một chiếc nhẫn đẹp giá bao nhiêu.
! , . !
Trời ơi! Thế là rõ rồi. Họ sắp cưới!
! , ?
Mình phải chuẩn bị gì đó! Một bữa tiệc chẳng hạn?
. ?
Khoan đã. Mình không nên đợi cô ấy tự nói à?
, . , .
Hừ, cậu chán thật đấy. Thôi được, tớ đợi.
, .
Nhưng tớ vẫn sẽ mua một chiếc váy mới, phòng khi cần.
, ! .
Ôi, nhắc Tào Tháo là Tào Tháo đến! Jess vừa nhắn tin cho tớ.
? !
Cô ấy nói gì? Đọc đi!
.
Cô ấy bảo anh trai cô ấy sắp cầu hôn bạn gái.
.
Và hôm qua cô ấy đã giúp anh ấy chọn nhẫn.
... ?
Ơ... Vậy anh cao cao đó là anh trai cô ấy à?
, . , , .
Ha, có vẻ thế. Cao, tóc đen, y như Jess.
. .
Thôi chết. Tớ lỡ kể với chị tớ về đám cưới rồi.
! ?
Chloe! Cậu kể với người khác rồi á?
! ... .
Xin lỗi mà! Mỗi chị tớ thôi... với có khi cả mẹ tớ.
, ?
Khoan, thế còn vụ Mike hỏi giá nhẫn thì sao?
, ... .
Ừm, tớ vừa nhớ ra... là quà sinh nhật cho mẹ anh ấy.
! ?
Ben! Sao cậu không nói sớm?
, !
Này, cậu có để tớ nói hết đâu!
, . . .
Được rồi, được rồi. Không buôn chuyện nữa. Tớ hứa.
... ?
Mà này... cậu nghe chuyện Sam có việc mới chưa?
! !
Chloe! Cậu vừa mới hứa xong!
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễnNâng caohave/has been + -ing — việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tục |
|
| Câu hỏi gián tiếpTrung cấpDo you know where … is? I wonder what … — câu hỏi nằm trong câu khác giữ trật tự câu kể |
|
| Câu tường thuậtTrung cấpsaid / told ai (that) + mệnh đề, asked if — kể lại lời người khác |
|
| “Unless / in case / as long as”Trung cấpunless, in case, as long as, provided that, even if — những cách khác để nêu điều kiện |
|
| Thì quá khứ tiếp diễnTrung cấpwas/were + -ing — việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ |
|
| Lời khuyên với “should”Cơ bảnshould + động từ — nói điều nên làm |
|
| “Make / let” ai làm gìTrung cấpmake/let + người + động từ — bắt hoặc cho phép ai làm gì |
|
| Thì hiện tại tiếp diễnCơ bảnam/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm này |
|
| Tương lai với “will”Cơ bảnwill + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoán |
|
| Bắt buộc: must / have to / need toCơ bảnnói rằng một việc là cần thiết |
|
| For / since / agoCơ bảnfor + khoảng thời gian, since + mốc bắt đầu, thời gian + ago — bao lâu, từ khi nào, cách đây bao lâu |
|
| Cụm động từ (phrasal verbs)Trung cấpgive up, find out, end up, come up with — động từ + tiểu từ mang nghĩa riêng |
|
| Quá khứ đơn (động từ bất quy tắc)Cơ bảnwent, saw, took… — việc đã xong trong quá khứ, với động từ bất quy tắc |
|
| Câu hỏi với do / does / didCơ bảndo/does/did + chủ ngữ + động từ — đặt câu hỏi ở thì đơn |
|
| Khả năng với “can / could”Cơ bảncan/could + động từ — việc ai đó làm được, hoặc từng làm được |
|
| Động từ + giới từTrung cấpdepend on, listen to, wait for, deal with — động từ đi với giới từ cố định |
|
Dictationly · Original content