Hội thoại dài kiểu CET-4: một nữ sinh mệt mỏi đến phòng quản lý ký túc xá xin chuyển sang phòng khác.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
.
Hội thoại số một.
! ?
Chào buổi sáng! Hôm nay tôi giúp gì được cho em?
. , .
Chào chú. Cháu muốn hỏi về việc đổi phòng ạ.
. ?
Được chứ. Bản thân căn phòng có vấn đề gì à?
, . .
Dạ không, phòng thì ổn. Là do bạn cùng phòng của cháu.
!
Bạn ấy chơi game online đến tận ba giờ sáng!
, .
Cháu có tiết lúc tám giờ, nên lúc nào cũng kiệt sức.
. ?
Nghe vất vả thật. Cháu đã nói chuyện với bạn ấy chưa?
. , .
Hai lần rồi ạ. Bạn ấy hứa sẽ nhỏ tiếng hơn, nhưng chẳng có gì thay đổi.
. .
Chú hiểu rồi. Để chú xem còn phòng nào trống.
.
Tiếc là phải đến tháng Một mới có phòng đơn.
. .
Ôi không. Tháng Một còn lâu lắm.
, , !
Nhưng khoan đã, ở tòa Oak Hall còn một chỗ, ngay tầng yên tĩnh.
? ?
Tầng yên tĩnh ạ? Nghĩa là sao ạ?
. .
Sau mười giờ tối không được bật nhạc to hay chơi game. Quy định nghiêm lắm.
? !
Thật ạ? Vậy thì tuyệt quá!
, . .
Có điều là, Oak Hall hơi xa khu học chính.
.
Đi bộ đến thư viện mất khoảng mười lăm phút.
? .
Mười lăm phút ạ? Thì cháu dậy sớm hơn chút là được.
!
Ít nhất là cháu được ngủ đàng hoàng!
. .
Tốt lắm. Cháu điền vào mẫu đơn này rồi nộp lại trước thứ Năm nhé.
.
Sớm nhất là thứ Hai tuần sau cháu có thể chuyển vào.
! !
Cháu cảm ơn chú nhiều lắm! Chú đã cứu cả học kỳ của cháu!
.
Câu hỏi 8 đến 11 dựa trên đoạn hội thoại bạn vừa nghe.
. ?
Câu 8. Vì sao cô gái muốn đổi phòng?
. ?
Câu 9. Cô gái đã thử làm gì rồi?
. ?
Câu 10. Phòng ở Oak Hall có nhược điểm gì?
. ?
Câu 11. Cô gái phải làm gì trước thứ Năm?
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Hiện tại hoàn thành với just / already / yet / everTrung cấphave just / already / never + V3, haven't … yet — việc vừa xong, đã xong, hay chưa từng xảy ra |
|
| Thì hiện tại hoàn thànhTrung cấphave/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại |
|
| Câu bị độngTrung cấpbe + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm |
|
| Câu hỏi gián tiếpTrung cấpDo you know where … is? I wonder what … — câu hỏi nằm trong câu khác giữ trật tự câu kể |
|
| Although / though / despiteTrung cấpalthough/even though + mệnh đề, despite/in spite of + danh từ hoặc -ing — sự tương phản |
|
| So sánh hơn + much / a bit / farTrung cấpmuch better, a bit cheaper, far more expensive — chênh lệch nhiều hay ít |
|
| “Make / let” ai làm gìTrung cấpmake/let + người + động từ — bắt hoặc cho phép ai làm gì |
|
| Khung câu khi nóiTrung cấpThe thing is…, What I mean is…, It's worth -ing — cụm cố định mở đầu hoặc dẫn dắt câu |
|
| Nhờ vả, mời, xin phépCơ bảnCould you…? Would you mind…? Can I…? Would you like…? — hỏi một cách lịch sự |
|
| Tương lai với “will”Cơ bảnwill + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoán |
|
| By và untilTrung cấpby + thời điểm (muộn nhất là), until + thời điểm (kéo dài đến), by the time… |
|
| Danh từ + giới từTrung cấpthe reason for, a solution to, an increase in — danh từ đi với giới từ cố định |
|
| Cụm động từ (phrasal verbs)Trung cấpgive up, find out, end up, come up with — động từ + tiểu từ mang nghĩa riêng |
|
| Bắt buộc: must / have to / need toCơ bảnnói rằng một việc là cần thiết |
|
| “Would like” nói mong muốn lịch sựCơ bảnwould like / 'd like + to V — cách lịch sự nói điều mình muốn |
|
| So sánh bằng với “as … as”Cơ bảnas + tính từ + as — nói hai thứ ngang nhau |
|
| “Be able to”Cơ bảnbe able to + động từ — khả năng, ở mọi thì |
|
| Giới từ + -ingTrung cấpby / without / before / after + -ing — động từ sau giới từ thêm -ing |
|
| Tính từ đuôi -ed và -ingTrung cấpbored và boring, interested và interesting — cảm xúc của mình và thứ gây ra nó |
|
| Tính từ + giới từTrung cấpgood at, interested in, afraid of, worried about — tính từ đi với giới từ cố định |
|
| There is / there areCơ bảnthere is/are + danh từ — nói rằng có cái gì đó, ở đâu đó |
|
| Khả năng với “can / could”Cơ bảncan/could + động từ — việc ai đó làm được, hoặc từng làm được |
|
| Giới từ chỉ thời gian: at / on / inCơ bảnat 7 o'clock, on Monday, in the morning / in 2020 — giới từ nào đi với mốc thời gian nào |
|
| Câu hỏi với do / does / didCơ bảndo/does/did + chủ ngữ + động từ — đặt câu hỏi ở thì đơn |
|
| Đại từ phản thânCơ bảnmyself, yourself, themselves, by myself, each other — chính chủ ngữ, tự mình, lẫn nhau |
|
| Động từ + giới từTrung cấpdepend on, listen to, wait for, deal with — động từ đi với giới từ cố định |
|
Dictationly · Original content