Trong ngày đầu tiên ở văn phòng mới, một chàng trai đến từ Brazil gặp một đồng nghiệp thân thiện, chia sẻ món kẹo quê nhà và học cách chào hỏi ở đây.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
Tên riêng trong câu:Lucas
! .
Chào buổi sáng! Chắc em là Lucas nhỉ.
, ! .
Dạ, là em ạ! Rất vui được gặp chị.
. !
Chị là Kate. Chào mừng em đến với nhóm!
. , .
Cảm ơn chị. Ừm, em hơi hồi hộp.
. .
Đừng lo. Mọi người ở đây thân thiện lắm.
, , ?
Vậy em đến từ đâu, Lucas?
, .
Em đến từ Brazil, từ một thành phố ven biển.
, ! ?
Ồ, hay quá! Ở đó nóng quanh năm à?
! !
Vâng! Nóng hơn ở đây nhiều!
! . !
Ha! Mùa đông ở đây lạnh lắm. Mua áo khoác thật dày vào nhé!
.
Em có mang chút quà cho mọi người.
, ! ?
Ôi, chu đáo quá! Gì thế em?
. .
Nó tên là brigadeiro. Là kẹo sô-cô-la ạ.
! !
Ừm! Ngon quá đi!
, .
Ở Brazil, bữa tiệc nào cũng có món này.
?
Chị hỏi em một câu về Brazil được không?
! ?
Tất nhiên rồi! Chị hỏi đi ạ?
?
Mọi người ở đó chào nhau bằng cách hôn má thật à?
! , .
Đúng vậy! Hôn một bên má, có khi hai bên.
, .
Ở đây thì mình thường chỉ bắt tay thôi.
. . !
Vâng. Vậy em sẽ bắt tay. Không hôn má nữa!
, ?
Vậy ngày đầu tiên của em thế nào?
! !
Tuyệt lắm ạ! Hơn cả em mong đợi!
! , .
Tốt quá! Còn ngày mai thì đến lượt chị.
? ?
Đến lượt chị? Ý chị là sao ạ?
!
Chị sẽ mang bánh táo mẹ chị làm cho em!
! !
Chốt nhé! Em nóng lòng quá!
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| So sánh hơnCơ bản-er than / more … than — so sánh hai đối tượng |
|
| Nhờ vả, mời, xin phépCơ bảnCould you…? Would you mind…? Can I…? Would you like…? — hỏi một cách lịch sự |
|
| So sánh hơn + much / a bit / farTrung cấpmuch better, a bit cheaper, far more expensive — chênh lệch nhiều hay ít |
|
| Tương lai với “will”Cơ bảnwill + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoán |
|
| Tính từ + to VTrung cấpit's hard to…, I'm happy to…, nice to meet you — tính từ theo sau là to |
|
| Câu hỏi với do / does / didCơ bảndo/does/did + chủ ngữ + động từ — đặt câu hỏi ở thì đơn |
|
| Khả năng với “can / could”Cơ bảncan/could + động từ — việc ai đó làm được, hoặc từng làm được |
|
| Câu mệnh lệnh: Let's / Don'tCơ bảnLet's + động từ, Don't + động từ — đề nghị hoặc bảo ai làm gì |
|
| Quá khứ đơn (động từ bất quy tắc)Cơ bảnwent, saw, took… — việc đã xong trong quá khứ, với động từ bất quy tắc |
|
Dictationly · Original content