Một sinh viên năm nhất dẫn bạn đi xem căn phòng ký túc xá bé xíu của mình, và để dành bí mật thích nhất đến cuối.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
! !
Chào! Chào mừng đến phòng mình!
.
Nó ở tầng năm.
!
Mà lại không có thang máy!
! ... .
Vào đi! Ừm... nó nhỏ lắm.
.
Đây là giường của mình.
, .
Nó nhỏ, nhưng êm lắm.
, !
Ha, ban đêm chân mình thò ra ngoài!
.
Còn đây là bàn học của mình.
. ... !
Mình học ở đây. À thì... thỉnh thoảng thôi!
, !
Haizz, cái đèn của mình cũ quá!
! !
Còn nhìn này! Sách của mình nằm dưới sàn!
...
Không có cái kệ nào cả...
, . !
Giờ là thứ mình thích nhất. Cửa sổ của mình!
! !
Nhìn kìa! Cây xanh và một cái hồ!
, .
Buổi sáng, nắng chiếu vào phòng.
.
Mình ngồi đây uống trà.
. .
Đẹp lắm. Mình rất thích.
... .
Mà này... phòng mình có một bí mật.
. ?
Nhìn cánh cửa nhỏ này nè. Sẵn sàng chưa?
!
Là tủ lạnh của mình!
!
Và nó đầy đồ ăn mẹ nấu!
,
Phòng mình nhỏ thật,
!
nhưng tủ lạnh của mình là nhất!
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| So sánh nhấtCơ bảnthe -est / the most … — mức cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhóm |
|
| Tính từ + giới từTrung cấpgood at, interested in, afraid of, worried about — tính từ đi với giới từ cố định |
|
| There is / there areCơ bảnthere is/are + danh từ — nói rằng có cái gì đó, ở đâu đó |
|
| Giới từ chỉ thời gian: at / on / inCơ bảnat 7 o'clock, on Monday, in the morning / in 2020 — giới từ nào đi với mốc thời gian nào |
|
Dictationly · Original content