Ben hết tất sạch nên đem quần áo đi phân loại và giặt, rồi phát hiện một chiếc tất đỏ nhỏ lẫn trong mẻ đồ trắng.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
, .
Ôi không, giỏ đồ bẩn của tôi lại đầy rồi.
!
Tôi chẳng còn đôi tất sạch nào cho ngày mai!
, .
Vậy nên hôm nay tôi sẽ giặt đồ.
, .
Đầu tiên, tôi chia quần áo thành hai đống.
, .
Đồ trắng để bên này, đồ tối màu để bên kia.
, !
Và tất nhiên là Mochi ngồi chễm chệ lên đống đồ tối màu!
.
Tôi mang đống đồ trắng tới máy giặt.
.
Tôi cho đồ vào và thêm chút xà phòng giặt.
.
Rồi tôi chọn chế độ giặt nước ấm và bấm nút bắt đầu.
, .
Mất một tiếng, nên tôi ngồi đọc sách.
, ! !
Bíp, bíp! Máy giặt xong rồi!
.
Tôi mở cửa máy và lấy quần áo ra.
, ?
Khoan đã, sao áo phông trắng của tôi lại thành màu hồng?
! !
Ôi không! Có một chiếc tất đỏ ở trong này!
.
Nó bị lẫn vào đống đồ trắng.
.
Giờ thì tất cả áo phông trắng của tôi thành màu hồng nhạt hết rồi.
, . , !
Thôi, không sao. Màu hồng cũng đẹp mà!
.
Tôi phơi tất cả lên giá phơi ngoài ban công.
, .
Trời nắng lại có gió, nên quần áo khô nhanh lắm.
, .
Trong lúc chờ đồ khô, tôi giặt đống đồ tối màu.
, .
Buổi chiều, tôi gấp gọn gàng mọi thứ.
.
Quần áo của tôi thơm tho, sạch sẽ.
, !
Nhưng nhìn kìa, Mochi đang ngủ trong giỏ đồ của tôi!
, !
Lần sau, tôi sẽ kiểm tra xem có tất đỏ không trước đã!
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Thì hiện tại tiếp diễnCơ bảnam/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm này |
|
| Tương lai với “going to”Cơ bảnbe going to + động từ — dự định hoặc điều sắp xảy ra thấy rõ |
|
| During và whileTrung cấpduring + danh từ, while + mệnh đề — trong lúc, cùng lúc với |
|
| There is / there areCơ bảnthere is/are + danh từ — nói rằng có cái gì đó, ở đâu đó |
|
| Giới từ chỉ thời gian: at / on / inCơ bảnat 7 o'clock, on Monday, in the morning / in 2020 — giới từ nào đi với mốc thời gian nào |
|
Dictationly · Original content