Niềm háo hức khi lần đầu xem ban nhạc yêu thích biểu diễn trực tiếp.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
.
Tôi đi xem buổi hòa nhạc đầu tiên của mình khi mười sáu tuổi.
.
Ban nhạc yêu thích của tôi đang biểu diễn ở thành phố chúng tôi.
.
Chị gái tôi mua vé làm quà sinh nhật.
.
Chúng tôi đợi bên ngoài hai tiếng trước khi cửa mở.
, .
Khi ban nhạc bước lên sân khấu, mọi người bắt đầu hét lên.
.
Âm nhạc to đến mức tôi cảm nhận được nó ngay trong lồng ngực.
.
Tôi hát theo từng bài cho đến khi mất giọng.
, .
Chúng tôi về đến nhà sau nửa đêm, mệt nhưng rất vui.
.
Tôi vẫn giữ tấm vé đó trong một chiếc hộp ở phòng mình.
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Thì quá khứ tiếp diễnwas/were + -ing — việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ |
|
| Động từ + -ingenjoy, keep, stop… + -ing — những động từ theo sau là dạng -ing |
|
Dictationly · Original content