Một thí sinh IELTS giải thích vì sao giới trẻ thần tượng người nổi tiếng và liệu họ có phải giữ chuẩn mực đạo đức cao hơn.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
.
Chúng ta hãy nói về người nổi tiếng và những tấm gương.
?
Vì sao giới trẻ lại say mê người nổi tiếng đến vậy?
, !
Ha, có lẽ chính tôi cũng như vậy đấy!
.
Tôi nghĩ sự nổi tiếng đại diện cho một kiểu trốn tránh thực tại.
, .
Người nổi tiếng dường như có cuộc sống hào nhoáng, vô tư.
, !
Và với một thiếu niên đang chán nản, điều đó hoàn toàn mê hoặc!
, ?
Nói chung thì người nổi tiếng có phải là những tấm gương tốt không?
, ...
Ừm, điều đó thực sự còn tùy vào từng người nổi tiếng...
.
Một số người dùng tầm ảnh hưởng của mình để ủng hộ những mục đích đáng giá.
, , !
Còn những người khác, nói thẳng ra, chỉ nổi tiếng vì được nổi tiếng thôi!
?
Bạn có thể cho tôi một ví dụ về một người tích cực không?
, !
Ồ, Marcus Rashford là người tôi nghĩ đến ngay lập tức!
.
Anh ấy đã vận động cho bữa ăn miễn phí ở trường học trong thời kỳ đại dịch.
!
Và anh ấy thực sự đã buộc chính phủ phải thay đổi chính sách!
, .
Đó là một ví dụ xuất sắc và cụ thể.
?
Người nổi tiếng có nên bị đòi hỏi những chuẩn mực đạo đức cao hơn không?
, ,
Ừm, câu này khó đấy,
, .
nhưng xét tổng thể, tôi sẽ nói là có.
, .
Có ảnh hưởng thì phải có trách nhiệm, dù họ muốn hay không.
, ?
Nhưng như vậy có phải hơi bất công với họ không?
, .
Có lẽ hơi bất công một chút, tôi thừa nhận.
.
Không ai đăng ký để làm kim chỉ nam đạo đức cả.
.
Nhưng họ lại gặt hái những phần thưởng khổng lồ từ sự chú ý của công chúng.
. .
Cũng hợp lý. Đó là một câu trả lời rất cân bằng.
. .
Cảm ơn bạn. Đến đây là kết thúc phần thi nói.
? , !
Hết rồi sao? Ồ, cảm ơn rất nhiều!
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Câu bị độngbe + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm |
|
| Lời khuyên với “should”should + động từ — nói điều nên làm |
|
| Tương lai với “will”will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoán |
|
Dictationly · Original content