Một thí sinh IELTS bàn về quảng cáo qua người có ảnh hưởng, quảng cáo nhắm vào trẻ em và việc quảng cáo thúc đẩy chủ nghĩa tiêu dùng.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
. .
Chúng ta vừa nói về mua sắm. Giờ hãy mở rộng chủ đề này ra.
?
Quảng cáo đã thay đổi như thế nào trong những năm gần đây?
, ! .
Ồ, thay đổi rất nhiều! Giờ nó gần như vô hình.
? ?
Vô hình ư? Ý bạn là sao?
, .
À, giờ không còn chỉ là biển quảng cáo và quảng cáo trên TV nữa.
.
Những người có ảnh hưởng lồng ghép sản phẩm một cách liền mạch vào nội dung hằng ngày của họ.
, !
Một nửa số lần, bạn thậm chí không nhận ra mình đang bị chào bán!
?
Điều đó có nhất thiết là xấu không?
, , .
Ừm, tôi cho rằng về mặt đạo đức thì cùng lắm cũng chỉ là mập mờ.
.
Đặc biệt là trẻ em rất khó phân biệt quảng cáo với giải trí.
.
Điều đó khiến chúng cực kỳ dễ bị thao túng.
?
Quảng cáo nhắm vào trẻ em có nên bị cấm hoàn toàn không?
, ...
Ừm, cấm hoàn toàn có thể là hơi quá tay...
.
nhưng quy định chặt chẽ hơn lẽ ra phải có từ lâu rồi.
.
Một số nước Bắc Âu đã hạn chế nó khá nghiêm ngặt rồi.
. , ?
Thú vị đấy. Vậy theo bạn điều đó có hiệu quả không?
, .
Thành thật mà nói, tôi không chắc bằng chứng đã đủ thuyết phục.
.
Trẻ con vẫn xem rất nhiều nội dung nước ngoài trên mạng.
.
Đó là một câu trả lời công bằng và thẳng thắn.
?
Quảng cáo có thúc đẩy chủ nghĩa tiêu dùng quá mức không?
, ! , ?
Ồ, không thể phủ nhận! Đó chẳng phải là toàn bộ mục đích của nó sao?
.
Nó tạo ra những ham muốn mà ta chưa từng biết mình có.
.
Rồi nó bán cho ta phương thuốc chữa cái sự bất mãn đó.
, ?
Đó là một quan điểm khá hoài nghi, phải không?
, ! .
Ha, tôi nhận tội! Tôi vừa mua một đôi giày thể thao mà tôi không cần.
. .
Cảm ơn bạn. Đến đây là kết thúc bài thi.
! .
Cảm ơn! Thực ra khá là vui.
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễnhave/has been + -ing — việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tục |
|
| Câu bị độngbe + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm |
|
| Thì hiện tại hoàn thànhhave/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại |
|
| Lời khuyên với “should”should + động từ — nói điều nên làm |
|
Dictationly · Original content