Một thí sinh trả lời câu hỏi IELTS Part 1 về chuyện uống nước, đi bơi sáng sớm và tuổi thơ bên bờ biển Java.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
. , ?
Chào buổi sáng. Em cho cô biết họ tên đầy đủ nhé?
! .
Chào cô ạ! Em tên là Rizky Pratama.
. .
Cảm ơn em. Trước tiên chúng ta nói về nước uống nhé.
?
Mỗi ngày em có uống đủ nước không?
! .
Chắc là không ạ! Em uống cà phê nhiều quá.
.
Nhưng đi tập gym thì em luôn mang theo chai nước.
?
Ở nước em, nước uống có đắt không?
, .
Nước máy thì rẻ, nhưng không uống trực tiếp được.
, .
Nên nhà em phải mua bình nhựa to, rất hại cho môi trường.
, .
Giờ chúng ta nói về bơi lội nhé.
?
Em có biết bơi không?
! , .
Có ạ! Em học bơi từ năm tuổi, ở con sông gần làng.
?
Em có hay đi bơi không?
, .
Một tuần hai lần ạ, thường là vào sáng sớm.
, !
Lúc đó hồ bơi vắng tanh, nên em được bơi một mình cả hồ!
?
Em thích bơi ở hồ bơi hay ở biển hơn?
, . .
Biển, không cần nghĩ ạ. Hồ bơi cứ như một cái bồn tắm to.
.
Chúng ta chuyển sang chủ đề biển nhé.
?
Em có sống gần biển không?
, .
Có ạ, quê em nằm trên bờ biển đảo Java.
.
Từ cửa sổ phòng ngủ em có thể nhìn thấy bến cảng.
?
Ở đó mọi người thường làm gì trên bãi biển?
, .
Các gia đình đi dã ngoại, còn trẻ con thì xây lâu đài cát.
!
Và cá nướng ở mấy quán ven biển thì ngon tuyệt!
?
Sau này em có muốn sống gần biển không?
, .
Có ạ, em không hình dung nổi sống xa biển sẽ thế nào.
.
Em sẽ nhớ tiếng sóng vỗ ban đêm lắm.
. .
Cảm ơn em. Phần một kết thúc ở đây.
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Mệnh đề quan hệTrung cấpwho / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật |
|
| Nhờ vả, mời, xin phépCơ bảnCould you…? Would you mind…? Can I…? Would you like…? — hỏi một cách lịch sự |
|
| Giới từ + -ingTrung cấpby / without / before / after + -ing — động từ sau giới từ thêm -ing |
|
| Tính từ đuôi -ed và -ingTrung cấpbored và boring, interested và interesting — cảm xúc của mình và thứ gây ra nó |
|
| Câu hỏi với do / does / didCơ bảndo/does/did + chủ ngữ + động từ — đặt câu hỏi ở thì đơn |
|
| Khả năng với “can / could”Cơ bảncan/could + động từ — việc ai đó làm được, hoặc từng làm được |
|
| Giới từ chỉ thời gian: at / on / inCơ bảnat 7 o'clock, on Monday, in the morning / in 2020 — giới từ nào đi với mốc thời gian nào |
|
| Câu mệnh lệnh: Let's / Don'tCơ bảnLet's + động từ, Don't + động từ — đề nghị hoặc bảo ai làm gì |
|
| Đại từ phản thânCơ bảnmyself, yourself, themselves, by myself, each other — chính chủ ngữ, tự mình, lẫn nhau |
|
| Từ chỉ số lượngCơ bảna few / a little, much / many, a lot of, plenty of, none of — nói nhiều hay ít |
|
Dictationly · Original content