IELTS Listening Part 1: một sinh viên đi xem căn hộ cùng người môi giới, hỏi về tiền thuê, hóa đơn, chiếc xe đạp và một vấn đề nhỏ.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
Tên riêng trong câu:Part One
. .
Phần Một. Bạn sẽ nghe một sinh viên đi xem căn hộ cùng người môi giới cho thuê nhà.
, .
Trước tiên, bạn có một ít thời gian để xem các câu hỏi từ một đến năm.
.
Bây giờ hãy nghe kỹ và trả lời các câu hỏi từ một đến năm.
, . , .
Chào, chắc bạn là Lena. Mời vào, căn hộ đây rồi.
, , !
Ồ, chà, sáng sủa hơn nhiều so với trong ảnh!
. .
Đúng vậy. Mấy ô cửa sổ lớn quay về hướng nam.
?
Tiền thuê là bao nhiêu ấy nhỉ?
£ .
850 bảng một tháng.
, . ?
Hừm, hơi vượt ngân sách của tôi. Có bao gồm hóa đơn điện nước không?
, . .
Tiếc là chỉ có tiền nước thôi. Điện và internet tính riêng.
. ?
Được rồi. Khi nào thì có thể dọn vào?
.
Từ ngày 1 tháng 9.
, .
Trước khi nghe phần còn lại của đoạn hội thoại, bạn có một ít thời gian để xem các câu hỏi từ sáu đến mười.
.
Bây giờ hãy nghe và trả lời các câu hỏi từ sáu đến mười.
?
Có chỗ nào để xe đạp của tôi không?
, .
Có, chủ nhà đồng ý cho bạn để xe ở hành lang.
! , ?
Tuyệt! Ừm, thế còn con mèo của tôi thì sao?
, . .
Xin lỗi, không được nuôi thú cưng. Đó là một trong những quy định của ông ấy.
. , , .
Ồ. Vậy thì chắc bố mẹ tôi có thể trông nó giúp.
, .
Nếu bạn muốn thuê, tôi cần một vài thông tin.
. . .
Được chứ. Tôi là Lena Okafor. Đánh vần là O-K-A-F-O-R.
. ?
Cảm ơn. Còn số điện thoại?
.
Là 07700 900 645.
' .
Bạn cũng cần đặt cọc số tiền bằng năm tuần tiền thuê.
. !
Không sao. Tôi rất muốn thuê căn này!
.
Phần Một đến đây là kết thúc.
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Câu điều kiệnif + mệnh đề, will/would + động từ — điều kiện và kết quả |
|
| So sánh hơn-er than / more … than — so sánh hai đối tượng |
|
| Tương lai với “will”will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoán |
|
| Bắt buộc: must / have to / need tonói rằng một việc là cần thiết |
|
Dictationly · Original content