bài “Thomas Edison: Inventor and Busy Team Leader” trong series Science & Technology của VOA Learning English: 23 câu đọc chậm, rõ ràng.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
Tên riêng trong câu:Thomas Alva Edison
.
Nhà phát minh Thomas Alva Edison đã có ảnh hưởng lớn đến cuộc sống của con người trên khắp thế giới.
, , .
Thomas Edison được nhớ đến nhiều nhất với đèn điện, máy hát và công trình về phim ảnh.
, , , .
Edison sinh ngày 11 tháng 2 năm 1847 tại Milan, bang Ohio.
, , .
Mẹ ông dạy ông đọc, viết và toán.
, .
Ông học từ sách vở và tự làm thí nghiệm.
, .
Năm 10 tuổi, ông đã thí nghiệm với hóa chất và điện.
, , .
Ông tự chế một máy điện báo và năm 16 tuổi thì đi làm nhân viên điện báo.
, , .
Ông tiếp tục nghiên cứu về điện, chế tạo những máy điện báo cải tiến, và phát minh ra một máy bỏ phiếu bằng điện.
.
Edison kiếm đủ tiền từ những phát minh ban đầu để mở công ty riêng vào năm 1871.
, .
Thay vì làm việc một mình, ông cùng một nhóm nhân viên làm nhiều dự án khác nhau cùng lúc.
.
Mỗi năm, họ xin chính phủ Mỹ cấp bằng sáng chế để bảo hộ hơn một trăm thiết bị hoặc phát minh.
.
Ông là một người cực kỳ bận rộn.
, .
Năm 1913, một tạp chí nổi tiếng thời đó gọi Thomas Edison là người hữu ích nhất nước Mỹ.
.
Ông hầu như không bao giờ ngủ quá bốn hay năm tiếng mỗi đêm.
.
Ông thường làm việc 18 tiếng mỗi ngày vì ông yêu thích công việc của mình.
.
Năm 1917, một phóng viên hỏi Edison rằng trong số rất nhiều phát minh, ông thích phát minh nào nhất.
, .
Ông trả lời rằng máy hát mới thật sự là thú vị nhất.
, , .
Ông nói phát minh khó phát triển nhất là đèn điện.
.
Ông nói đó là phát minh khó khăn nhất và cũng quan trọng nhất.
.
Ông cũng phát minh ra phim điện ảnh hiện đại.
, .
Năm 1928, ông nhận một huân chương danh dự đặc biệt từ Quốc hội Mỹ.
, .
Thomas Edison qua đời ngày 6 tháng 1 năm 1931.
.
Nhờ những phát minh của ông, con người khắp thế giới có cuộc sống dễ dàng và thú vị hơn.
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Câu bị độngbe + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm |
|
| So sánh nhấtthe -est / the most … — mức cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhóm |
|
| Thì quá khứ tiếp diễnwas/were + -ing — việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ |
|
VOA Learning English · Public domain
Text and audio by VOA Learning English (Science & Technology), a work of the U.S. Government in the public domain. Paul Thompson reported this story for VOA’s People in America program. Jill Robbins adapted it for Learning English. Audio trimmed and converted to MP3.