Các nhà khoa học ghi nhận rạn san hô bị tổn hại hồi phục ngoài mong đợi.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
.
Các nhà khoa học biển đã báo cáo những dấu hiệu hồi phục đáng khích lệ trên một rạn san hô bị tổn hại nặng.
.
Các cuộc khảo sát thực hiện vào mùa xuân này cho thấy san hô mới hiện bao phủ gần một phần ba rạn san hô.
, .
Chỉ năm năm trước, nhiệt độ nước biển tăng đã phá hủy phần lớn san hô trong khu vực.
.
Các nhà nghiên cứu tin rằng một chuỗi mùa hè mát hơn đã cho rạn san hô thời gian để hồi phục.
, .
Tuy nhiên, họ cảnh báo rằng sự cải thiện này có thể bị đảo ngược bởi một đợt nắng nóng cực đoan khác.
.
Chính quyền địa phương hiện đang cân nhắc hạn chế đánh bắt cá và tàu du lịch trong khu vực.
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thànhhave/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại |
|
| Câu bị độngbe + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm |
|
| Thì hiện tại tiếp diễnam/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm này |
|
Dictationly · Original content