Một người thuê nhà sững sờ khi bà chủ nhà báo tăng tiền thuê mạnh, nên anh ngồi lại thương lượng với bà để có thỏa thuận công bằng hơn.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
Tên riêng trong câu:Tom
, . ?
Chào Tom. Cháu có rảnh một chút không?
, . ?
Dạ được ạ, bà Hall. Mọi chuyện ổn chứ ạ?
... .
Ừm... bà e là chuyện tiền thuê nhà.
. , . .
Ồ. Vâng, bà vào đi ạ. Để cháu đun nước pha trà.
? ?
Thêm hai trăm bảng mỗi tháng ạ? Thật sao?
. , .
Bà biết là nhiều. Bà xin lỗi, Tom.
.
Tiền vay mua nhà với tiền bảo hiểm của bà đều tăng cả.
, .
Cháu hiểu, nhưng thế là gần hai mươi phần trăm rồi ạ.
.
Thật lòng với mức lương của cháu thì cháu không kham nổi.
?
Cháu có thể đề xuất một chút được không ạ?
.
Cháu đã sống ở đây được ba năm rồi.
, .
Cháu luôn trả đúng hạn, và cháu giữ gìn nhà cẩn thận.
. .
Đúng thế. Cháu là người thuê tốt nhất bà từng có.
, ,
Vậy nếu cháu chuyển đi, bà sẽ phải tìm người mới,
.
và căn hộ có thể bỏ trống mấy tuần liền.
, .
Hừm, cháu nói cũng có lý.
?
Thế cháu định đề xuất thế nào?
, ?
Hay là tăng thêm một trăm, bắt đầu từ bây giờ ạ?
.
Và cháu sẽ ký hợp đồng mới hai năm.
? , .
Hai năm à? Ồ, thế thì giúp bà nhiều lắm.
, . .
Vậy mình chia đôi nhé. Một trăm hai mươi.
! , . .
Chốt ạ! Cảm ơn bà Hall. Thế là rất công bằng.
.
Và cuối cùng bà cũng sẽ sửa cái vòi nước rỉ cho cháu.
! .
Haha! Thế mới gọi là thỏa thuận tốt chứ.
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Câu điều kiệnif + mệnh đề, will/would + động từ — điều kiện và kết quả |
|
| Thì hiện tại hoàn thànhhave/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại |
|
| Khả năng với “might / may”might/may + động từ — điều có thể xảy ra nhưng không chắc |
|
| So sánh nhấtthe -est / the most … — mức cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhóm |
|
Dictationly · Original content