Một cô gái mê tập gym bị đau lưng khi nâng tạ và đến gặp chuyên viên vật lý trị liệu, người đưa ra lời khuyên mà cô chẳng muốn nghe.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
, . .
Chào chị, mời vào. Cứ từ từ thôi.
... . , .
Ui... cảm ơn anh. Xin lỗi, hôm nay tôi đi như bà cụ vậy.
, . , ?
Haha, đừng lo. Vậy, chuyện gì đã xảy ra?
.
Thứ Bảy tôi nâng tạ ở phòng gym.
,
Tôi thử mức tạ nặng hơn bình thường,
.
và đột nhiên tôi thấy đau nhói ngay chỗ này.
. ?
Tôi hiểu. Cơn đau có lan xuống chân không?
, .
Không, chỉ đau ở thắt lưng thôi.
, .
Tốt, đó là dấu hiệu tích cực.
, .
Được rồi, chị đau thì nói tôi nhé.
! , !
Á! Đúng rồi, chính chỗ đó!
. .
Là căng cơ thôi. Không có gì bị gãy cả.
! ?
Phù! Vậy khi nào tôi đi tập lại được?
... .
Ừm... không nâng tạ nặng trong hai tuần.
? !
Hai tuần á? Nhưng tháng sau tôi có cuộc thi!
, .
Nếu chị tập lại quá sớm, nó có thể nặng hơn nhiều đấy.
.
Lúc đó chị sẽ lỡ hẳn cuộc thi.
, . , .
Hừm, thôi được. Chắc anh nói đúng.
. .
Nhưng tin vui là chị vẫn có thể bơi và đi bộ.
.
Và tập những động tác giãn cơ này mỗi sáng nhé.
, !
Ồ, thấy đỡ hơn rồi đấy!
, . .
Được rồi, tôi hứa. Không tạ trong hai tuần.
. , !
Tốt lắm. Và lần sau nhớ nhờ huấn luyện viên giúp nhé!
, ! , .
Haha, rút kinh nghiệm rồi! Cảm ơn anh, hẹn tuần sau gặp lại.
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Câu bị độngbe + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm |
|
| Thì quá khứ tiếp diễnwas/were + -ing — việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ |
|
| Thì hiện tại tiếp diễnam/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm này |
|
Dictationly · Original content