Lucas mới chuyển đến thành phố và hồi hộp vì ngày đầu đi làm đến mức gọi một ly cà phê cũng không xong. Một vị khách quen thân thiện giúp anh — và hoá ra cô ấy ở chung team mới của anh.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
! . ?
Chào buổi sáng! Mời vào. Anh dùng gì nào?
! , .
Chào anh! Xin lỗi, đây là lần đầu tôi đến đây.
. .
Không sao đâu. Anh cứ từ từ.
, , ?
Được rồi, cho tôi một ly latte đá cỡ lớn nhé?
. , ? !
Được thôi. Đá á, trời thế này sao? Hôm nay lạnh cóng đấy!
, . . , — !
Ồ, anh nói đúng. Cho tôi ly nóng. À không, khoan — đá!
.
Nghe có vẻ hôm nay anh có việc lớn đây.
. .
Vâng. Hôm nay là ngày đầu tôi đi làm chỗ mới.
, !
Tôi hồi hộp quá, đến gọi cà phê cũng không xong!
, . .
Ôi, tôi hiểu cảm giác đó mà. Lấy ly nóng đi.
. .
Và thử bánh quế cuộn nữa. Sam làm ngon nhất đấy.
. .
Cô ấy nói đúng đấy. Sáng nào cô ấy cũng ghé.
, , .
Vậy cho tôi một ly latte nóng và một bánh quế cuộn nhé.
!
Có ngay đây!
, ?
Thế công việc mới ở đâu vậy?
, .
Ở Brightside, công ty thiết kế bên kia đường.
— ? ?
Khoan — Brightside á? Anh là lập trình viên mới phải không?
, ! ?
Đúng, là tôi đây! Sao chị biết?
, !
Vì tôi là Maya, nhà thiết kế trong team của anh đây!
! .
Không thể nào! Cả tuần nay tôi lo lắng chuyện gặp cả team.
. , .
Thư giãn đi. Anh đã gặp một người trong team rồi, và bọn tôi thân thiện lắm.
. !
Của anh đây. Chào mừng đến khu phố này!
! .
Cảm ơn anh! Chắc mai tôi lại ghé.
! ?
Tuyệt! Vẫn gọi như hôm nay chứ?
— , !
Vâng — và lần này tôi sẽ không đổi ý nữa đâu!
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Hiện tại hoàn thành với just / already / yet / everTrung cấphave just / already / never + V3, haven't … yet — việc vừa xong, đã xong, hay chưa từng xảy ra |
|
| Thì hiện tại hoàn thànhTrung cấphave/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại |
|
| So sánh nhấtCơ bảnthe -est / the most … — mức cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhóm |
|
| Nhờ vả, mời, xin phépCơ bảnCould you…? Would you mind…? Can I…? Would you like…? — hỏi một cách lịch sự |
|
| Tương lai với “will”Cơ bảnwill + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoán |
|
| Giới từ + -ingTrung cấpby / without / before / after + -ing — động từ sau giới từ thêm -ing |
|
| “Have got”Cơ bảnhave/has got + danh từ — có, sở hữu cái gì |
|
| Tính từ đuôi -ed và -ingTrung cấpbored và boring, interested và interesting — cảm xúc của mình và thứ gây ra nó |
|
| Tính từ + giới từTrung cấpgood at, interested in, afraid of, worried about — tính từ đi với giới từ cố định |
|
| Khả năng với “can / could”Cơ bảncan/could + động từ — việc ai đó làm được, hoặc từng làm được |
|
| Câu hỏi với do / does / didCơ bảndo/does/did + chủ ngữ + động từ — đặt câu hỏi ở thì đơn |
|
Dictationly · Original content