Một thực khách lịch sự báo với phục vụ rằng món mang ra bị nhầm và giải thích mình dị ứng sữa.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
... , ?
Xin lỗi anh... xin lỗi, anh qua đây một chút được không?
! ?
Dạ vâng ạ! Món ăn của chị vẫn ổn chứ ạ?
. .
Tôi e là không. Đây không phải món tôi đã gọi.
, ? ?
Ôi không, thật sao ạ? Chị đã gọi món gì ạ?
,
Tôi gọi salad gà nướng,
.
nhưng đây lại là mì ống sốt kem.
. .
Em xin lỗi chị. Hoàn toàn là lỗi của em.
, . .
Vấn đề là tôi không ăn được kem. Tôi bị dị ứng sữa.
! . ?
Ôi! Cảm ơn chị đã cho em biết. Chị đã nếm thử chưa ạ?
, . .
Chưa, anh đừng lo. Tôi nhận ra trước khi ăn.
. .
May quá. Em sẽ mang món này đi ngay ạ.
?
Chị vẫn muốn dùng salad gà chứ ạ?
, ? .
Ừm, mất bao lâu vậy? Tôi hơi vội.
. .
Tối đa mười phút ạ. Em sẽ nói với bếp là món này cần gấp.
, . .
Được rồi, vậy cũng được. Cảm ơn anh.
.
Và em sẽ đảm bảo nước sốt trộn không có sữa ạ.
! , .
Của chị đây ạ! Một salad gà nướng, không có sản phẩm từ sữa.
, ! .
Ồ, nhanh quá! Trông ngon quá.
, .
Một lần nữa, em thành thật xin lỗi chị về sự nhầm lẫn này.
. .
Không sao đâu. Ai cũng có lúc nhầm mà.
, .
Để bù đắp, đồ uống của chị em xin mời ạ.
? !
Thật sao? Anh không cần làm vậy đâu!
. .
Em nhất định ạ. Đó là điều tối thiểu chúng em nên làm.
. .
Anh thật tử tế. Tôi chắc chắn sẽ quay lại đây.
, !
Và lần sau, em hứa sẽ mang đúng món cho chị!
! .
Chốt nhé! Tôi sẽ nhớ lời hứa đó của anh đấy.
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| So sánh nhấtthe -est / the most … — mức cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhóm |
|
| Tương lai với “will”will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoán |
|
| Bắt buộc: must / have to / need tonói rằng một việc là cần thiết |
|
Dictationly · Original content