Hai tân sinh viên đi dạo hội chợ câu lạc bộ. Bóng đá, cờ vua, hát... chẳng có gì hợp, cho đến khi một mùi hương bất ngờ bay tới.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
, !
Wow, nhìn bao nhiêu câu lạc bộ kìa!
! ?
Nhiều quá trời! Mình bắt đầu từ đâu đây?
.
Thử câu lạc bộ bóng đá trước đi.
... , .
Ừm... được thôi, nhưng mình không giỏi thể thao lắm.
!
Họ tập mỗi sáng lúc sáu giờ!
? ? !
Sáu giờ? Buổi sáng á? Không đời nào!
, !
Ha, sáu giờ thì mình còn đang ngủ!
. ?
Thôi được. Thế câu lạc bộ cờ vua thì sao?
. .
Cờ vua yên tĩnh hơn. Mình thích vậy.
! .
Suỵt! Họ đang chơi dở ván đấy.
, ! .
Ôi, xin lỗi! Ở đây yên tĩnh quá với mình.
, !
Trời ạ, bạn khó chiều thật đấy!
, ! .
Nhìn kìa, câu lạc bộ hát! Bạn mê âm nhạc mà.
, , .
Hừm, mình thích nhạc, nhưng mình không biết hát.
, , !
Ôi thôi mà, một bài thôi!
, !
Ôi không, mọi người sẽ cười mất!
. ?
Khoan. Mùi gì thế nhỉ?
. ?
Đó là câu lạc bộ phô mai. Thật luôn hả?
!
Thứ Sáu nào họ cũng có phô mai miễn phí!
?
Bạn vào câu lạc bộ chỉ vì phô mai miễn phí á?
! !
Đúng vậy! Đây là câu lạc bộ tuyệt nhất ở đây!
... ?
Ừm... mình vào cùng được không?
! , !
Tất nhiên! Viết tên vào đây, nhanh lên!
. !
Phô mai mỗi thứ Sáu. Mình yêu đại học quá!
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| So sánh nhấtCơ bảnthe -est / the most … — mức cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhóm |
|
| Nhờ vả, mời, xin phépCơ bảnCould you…? Would you mind…? Can I…? Would you like…? — hỏi một cách lịch sự |
|
| Tương lai với “will”Cơ bảnwill + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoán |
|
| Thì hiện tại tiếp diễnCơ bảnam/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm này |
|
| Khả năng với “can / could”Cơ bảncan/could + động từ — việc ai đó làm được, hoặc từng làm được |
|
| There is / there areCơ bảnthere is/are + danh từ — nói rằng có cái gì đó, ở đâu đó |
|
| Câu mệnh lệnh: Let's / Don'tCơ bảnLet's + động từ, Don't + động từ — đề nghị hoặc bảo ai làm gì |
|
| Câu hỏi với do / does / didCơ bảndo/does/did + chủ ngữ + động từ — đặt câu hỏi ở thì đơn |
|
| Giới từ chỉ thời gian: at / on / inCơ bảnat 7 o'clock, on Monday, in the morning / in 2020 — giới từ nào đi với mốc thời gian nào |
|
Dictationly · Original content