Ben chọn quần áo cho một ngày nắng mà se lạnh, và phát hiện một chuyện nhỏ với đôi tất của mình.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
.
Tôi quay lại phòng ngủ.
.
Tôi mở tủ quần áo.
.
Tôi có rất nhiều quần áo.
, ?
Hừm, hôm nay mặc gì nhỉ?
.
Tôi nhìn ra ngoài cửa sổ.
, .
Trời nắng, nhưng hơi lạnh.
.
Hôm nay tôi cần mặc áo khoác.
, .
Đầu tiên, tôi mặc một chiếc áo phông trắng.
.
Sau đó, tôi mặc quần jean xanh.
, !
Ôi không, hơi chật rồi!
.
Chắc tôi phải bớt ăn pizza rồi.
.
Tôi đi tất vào.
... ?
Khoan đã... một chiếc tất đỏ và một chiếc tất xanh?
. .
Tôi đổi một chiếc. Giờ cả hai đều màu xanh rồi.
, .
Tiếp theo, tôi mặc chiếc áo khoác màu vàng.
.
Đó là chiếc áo khoác tôi thích nhất.
.
Nó vừa ấm vừa mềm.
.
Tôi ngồi xuống và đi giày.
.
Tôi buộc dây giày.
.
Tôi cầm túi và chìa khóa.
.
Tôi soi gương.
, , , .
Áo phông, quần jean, áo khoác, giày.
! !
Hoàn hảo! Tôi sẵn sàng rồi!
, !
Nhưng trước tiên, phải ăn sáng đã!
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Cụm động từ (phrasal verbs)Trung cấpgive up, find out, end up, come up with — động từ + tiểu từ mang nghĩa riêng |
|
| Bắt buộc: must / have to / need toCơ bảnnói rằng một việc là cần thiết |
|
| Câu hỏi với do / does / didCơ bảndo/does/did + chủ ngữ + động từ — đặt câu hỏi ở thì đơn |
|
| Từ chỉ số lượngCơ bảna few / a little, much / many, a lot of, plenty of, none of — nói nhiều hay ít |
|
Dictationly · Original content