Ben đánh răng, dùng chỉ nha khoa rồi đi tắm, và gặp một bất ngờ lạnh buốt giữa chừng.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
.
Bây giờ tôi đang ở trong phòng tắm.
, .
Đầu tiên, tôi đánh răng.
.
Tôi lấy bàn chải và tuýp kem đánh răng.
.
Tôi bóp một chút kem đánh răng lên bàn chải.
.
Tôi đánh răng trong 2 phút.
, .
Lên xuống, trái phải.
.
Rồi tôi súc miệng bằng nước.
!
Răng tôi sạch và trắng tinh!
, .
Tiếp theo, tôi dùng chỉ nha khoa.
, .
Haizz, tôi không thích dùng chỉ nha khoa.
.
Nhưng nha sĩ của tôi bảo việc này quan trọng.
.
Giờ là lúc đi tắm rồi.
.
Tôi mở nước.
! !
Ối! Lạnh quá!
. .
Tôi đợi một lát. Giờ thì ấm rồi.
.
Tôi gội đầu bằng dầu gội.
.
Tôi tắm bằng xà phòng.
.
Tôi ngân nga một bài hát nhỏ.
!
Tôi thích tắm nước ấm lắm!
.
Tôi khóa nước lại.
.
Tôi lau khô người bằng một chiếc khăn to.
.
Rồi tôi làm khô tóc.
.
Tôi chải tóc trước gương.
!
Hôm nay trông tôi đẹp trai ghê!
.
Giờ tôi cần mặc quần áo vào.
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Cụm động từ (phrasal verbs)Trung cấpgive up, find out, end up, come up with — động từ + tiểu từ mang nghĩa riêng |
|
| For / since / agoCơ bảnfor + khoảng thời gian, since + mốc bắt đầu, thời gian + ago — bao lâu, từ khi nào, cách đây bao lâu |
|
| Đại từ phản thânCơ bảnmyself, yourself, themselves, by myself, each other — chính chủ ngữ, tự mình, lẫn nhau |
|
Dictationly · Original content