Ký ức được tái tạo lại mỗi lần ta hồi tưởng.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
.
Chúng ta có xu hướng xem ký ức như một bản ghi trung thực về những sự kiện đã qua.
, .
Thực ra, mỗi lần nhớ lại đều là một lần dựng lại trải nghiệm từ những mảnh rời rạc.
, .
Trong quá trình này, ký ức dễ bị bóp méo bởi những thông tin đến sau.
.
Các thí nghiệm đã cho thấy những câu hỏi được diễn đạt khéo léo có thể làm thay đổi điều mà nhân chứng tin rằng mình đã thấy.
.
Thậm chí một số người tham gia còn bị dẫn dắt để nhớ lại những biến cố thời thơ ấu chưa từng xảy ra.
.
Những phát hiện như vậy mang ý nghĩa sâu sắc đối với các tòa án vốn dựa nhiều vào lời khai của người chứng kiến.
, , .
Hóa ra, sự tự tin là một chỉ báo nổi tiếng là không đáng tin cậy về độ chính xác.
, .
Tuy nhiên, tính dễ uốn nắn này có thể mang tính thích nghi, giúp ta cập nhật hiểu biết của mình về thế giới.
, , .
Nói cách khác, ký ức phục vụ tương lai ít nhất cũng nhiều như nó lưu giữ quá khứ.
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thànhhave/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại |
|
| Câu bị độngbe + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm |
|
| Khả năng với “might / may”might/may + động từ — điều có thể xảy ra nhưng không chắc |
|
Dictationly · Original content