Một du khách mệt mỏi đến khách sạn ven biển sớm thì phát hiện phòng chưa sẵn sàng và còn bị sai loại phòng.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
! .
Chào buổi chiều! Chào mừng chị đến với khách sạn Seaview.
. .
Chào em. Tôi có đặt phòng dưới tên Clarke.
... .
Nói thật... tôi đã đi đường từ 5 giờ sáng nay rồi.
, . .
Ôi, chắc chị mệt lắm. Để em tìm thông tin đặt phòng của chị.
, . , .
À, đây rồi. 3 đêm, đã bao gồm bữa sáng.
. ? .
Tốt quá. Phòng đã sẵn sàng chưa em? Tôi biết là hơi sớm.
, .
Em rất xin lỗi, phải đến 3 giờ mới nhận phòng được ạ.
, .
Phòng vẫn đang được dọn dẹp ạ.
... .
Ôi... giờ mới 12 giờ rưỡi.
, .
Nhưng chúng tôi có thể giữ hành lý giúp chị trong lúc chờ.
, . .
Ừ, vậy cũng đỡ. Cảm ơn em.
, ?
Và chị đặt phòng một giường đôi, hướng biển, đúng không ạ?
, . .
Không, tôi đặt phòng hai giường đơn. Tối nay em gái tôi sẽ đến.
? , !
Hai giường đơn ạ? Ôi không, ở đây ghi là phòng một giường đôi!
, ? !
Trời, thật à? Bọn tôi không thể ngủ chung một giường suốt 3 đêm được!
... .
Để em kiểm tra... Em e là phòng hai giường đơn đều kín hết rồi.
? !
Thật hả? Tôi có email xác nhận ngay đây này!
. , .
Chị nói hoàn toàn đúng. Đây là lỗi của chúng tôi, không phải của chị.
... . .
Ừm... chị chờ em một chút. Để em hỏi quản lý.
! !
Tin vui đây ạ! Chúng tôi có thể nâng hạng cho chị lên phòng suite gia đình!
? ?
Phòng suite á? Em nói thật chứ?
! , .
Vâng! Hai giường riêng, có ban công và nhìn ra biển.
, .
Và tất nhiên là không tính thêm phí ạ.
, ! !
Ôi, tuyệt quá! Cảm ơn em nhiều lắm!
, , .
Phòng sẽ sẵn sàng trước 2 giờ, nên chị còn được nhận sớm hơn chút nữa.
. .
Đây là thẻ phòng của chị. Bữa sáng phục vụ từ 7 đến 10 giờ.
. ?
Tốt quá. Còn mật khẩu Wi-Fi là gì vậy em?
. '', !
Có ở mặt sau thẻ ạ. Là 'seaview', viết liền!
. ?
Hay quá. Chủ nhật bọn tôi trả phòng muộn được không?
. .
Tất nhiên rồi ạ. 12 giờ trưa thì không vấn đề gì.
! , !
Tuyệt vời! Nào, giờ đi uống tách trà bên bờ biển thôi!
, !
Chúc chị Clarke có kỳ nghỉ vui vẻ!
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễnhave/has been + -ing — việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tục |
|
| Câu bị độngbe + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm |
|
| Thì hiện tại tiếp diễnam/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm này |
|
| Tương lai với “will”will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoán |
|
Dictationly · Original content