Vừa đi Nhật hai tuần về, một chàng trai kể cho bạn nghe về Tokyo, tàu cao tốc, những ngôi chùa ở Kyoto và một lần ăn nhầm đáng nhớ.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
Tên riêng trong câu:Japan
! ! ?
Tom! Cậu về rồi à! Nhật Bản thế nào?
? .
Nói thật nhé? Đó là chuyến đi tuyệt nhất đời mình.
, . !
Chà, được rồi. Kể hết cho mình nghe đi!
, .
Ừm, bọn mình hạ cánh ở Tokyo vào một sáng thứ Hai.
!
Nó lớn hơn mình tưởng nhiều lắm!
, .
Đường phố đông nghịt, nhưng mọi thứ lại yên tĩnh lắm.
, .
Chẳng ai la hét cả, mà tàu thì lúc nào cũng đúng giờ.
, !
À, còn cửa hàng tiện lợi thì tuyệt vời luôn!
?
Cậu có đi tàu cao tốc không?
! , .
Có chứ! Từ Tokyo đến Kyoto, chỉ hơn 2 tiếng.
? ?
2 tiếng á? Chẳng phải xa lắm sao?
.
Khoảng 500 cây số đấy.
, .
Cảm giác như đang bay, mà còn êm hơn nhiều.
. .
Kyoto thì khác hẳn. Yên bình hơn nhiều.
, .
Bọn mình đã thấy một ngôi chùa dát vàng, nằm cạnh một cái hồ.
.
Mình dậy lúc 6 giờ để tránh đám đông.
.
Và hoàn toàn xứng đáng.
, ?
Thế còn đồ ăn thì sao?
, .
Ôi, đồ ăn ngon tuyệt.
... .
Ừm... trừ một lần mình bị quê thôi.
. ?
Ôi không. Có chuyện gì vậy?
...
Mình tưởng cái thứ màu xanh đó là bơ...
.
Thế là mình ăn nguyên một thìa wasabi.
, !
Trời ạ, mắt mình chảy nước suốt 5 phút!
! !
Haha! Buồn cười quá đi!
, .
Lúc đó chẳng buồn cười tí nào đâu, tin mình đi.
, ?
Vậy nếu đi lại, cậu có muốn làm gì khác không?
. .
Chắc chắn rồi. Mình sẽ ở lâu hơn 2 tuần.
!
Và mình sẽ học thêm chút tiếng Nhật trước khi đi!
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| So sánh hơn + much / a bit / farTrung cấpmuch better, a bit cheaper, far more expensive — chênh lệch nhiều hay ít |
|
| Thì quá khứ tiếp diễnTrung cấpwas/were + -ing — việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ |
|
| So sánh hơnCơ bản-er than / more … than — so sánh hai đối tượng |
|
| So sánh nhấtCơ bảnthe -est / the most … — mức cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhóm |
|
| Tính từ đuôi -ed và -ingTrung cấpbored và boring, interested và interesting — cảm xúc của mình và thứ gây ra nó |
|
| For / since / agoCơ bảnfor + khoảng thời gian, since + mốc bắt đầu, thời gian + ago — bao lâu, từ khi nào, cách đây bao lâu |
|
| Cụm động từ (phrasal verbs)Trung cấpgive up, find out, end up, come up with — động từ + tiểu từ mang nghĩa riêng |
|
| Quá khứ đơn (động từ bất quy tắc)Cơ bảnwent, saw, took… — việc đã xong trong quá khứ, với động từ bất quy tắc |
|
| Giới từ chỉ thời gian: at / on / inCơ bảnat 7 o'clock, on Monday, in the morning / in 2020 — giới từ nào đi với mốc thời gian nào |
|
| Câu hỏi với do / does / didCơ bảndo/does/did + chủ ngữ + động từ — đặt câu hỏi ở thì đơn |
|
Dictationly · Original content