Bài mẫu TOEIC Speaking câu 11 trình độ B1: thí sinh nêu lý do rõ ràng và ví dụ thực tế về làm việc tại nhà và chọn công việc đầu tiên.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
: .
Câu hỏi 11: Nêu ý kiến.
, .
Trong phần này của bài thi, bạn sẽ nêu ý kiến về một chủ đề cụ thể.
.
Hãy cố gắng nói càng nhiều càng tốt trong thời gian cho phép.
, .
Bạn có 45 giây để chuẩn bị, sau đó 60 giây để nói.
: ?
Điều nào tốt hơn cho nhân viên: làm việc tại nhà hay làm việc ở văn phòng?
.
Hãy đưa ra lý do và ví dụ cụ thể để làm rõ ý kiến của bạn.
.
Hãy bắt đầu nói.
, .
Theo tôi, làm việc tại nhà tốt hơn cho nhân viên.
, .
Trước hết, bạn không phải đi làm mỗi ngày.
, !
Ở công việc trước, tôi đi xe buýt mất một tiếng mỗi chiều!
.
Lúc nào đến văn phòng tôi cũng mệt rã rời.
, !
Giờ tôi làm việc tại nhà và tiết kiệm được 2 tiếng mỗi ngày!
, .
Tôi có thể bắt đầu làm sớm và cũng xong việc sớm.
, .
Thứ hai, ở nhà tập trung dễ hơn nhiều.
, .
Ở văn phòng, đồng nghiệp hay ghé bàn tôi để tán gẫu.
, , .
Ở nhà thì yên tĩnh, nên tôi viết báo cáo xong nhanh hơn nhiều.
, .
Tất nhiên, đôi khi tôi cũng nhớ đồng nghiệp.
, .
Nhưng sáng nào chúng tôi cũng gọi video, nên vẫn trò chuyện với nhau.
.
Vì vậy, tôi nghĩ làm việc tại nhà là lựa chọn tốt hơn.
.
Bộ luyện tập số 2.
, : ? ?
Khi chọn công việc đầu tiên, điều gì quan trọng hơn: lương cao hay cơ hội được đào tạo tốt? Tại sao?
.
Hãy bắt đầu nói.
.
Tôi tin rằng được đào tạo tốt quan trọng hơn lương cao.
, .
Trước hết, công việc đầu tiên là cơ hội để học hỏi.
, .
Khi tôi mới vào công ty, một đồng nghiệp lâu năm đã kèm tôi suốt 3 tháng.
!
Chị ấy dạy tôi cách nói chuyện với khách hàng và lên kế hoạch dự án!
, .
Nhờ vậy, tôi tự tin lên rất nhanh.
, .
Thứ hai, có kỹ năng tốt thì sau này lương sẽ cao hơn.
.
Một người bạn của tôi chọn việc chỉ vì tiền.
, .
Không ai giúp đỡ cậu ấy, và cậu ấy nghỉ việc sau 6 tháng.
, !
Trong khi đó, năm ngoái tôi được thăng chức và tăng lương!
, .
Tất nhiên, tiền cũng quan trọng.
.
Nhưng kỹ năng bạn học được ở công việc đầu tiên sẽ theo bạn nhiều năm.
.
Vì vậy, tôi sẽ chọn được đào tạo thay vì lương cao.
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Mệnh đề quan hệTrung cấpwho / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật |
|
| Khung câu khi nóiTrung cấpThe thing is…, What I mean is…, It's worth -ing — cụm cố định mở đầu hoặc dẫn dắt câu |
|
| So sánh hơn + much / a bit / farTrung cấpmuch better, a bit cheaper, far more expensive — chênh lệch nhiều hay ít |
|
| So sánh hơnCơ bản-er than / more … than — so sánh hai đối tượng |
|
| Không bắt buộc: don't have to / needn'tTrung cấpdon't have to / don't need to / needn't + động từ — việc không cần thiết |
|
| Tương lai với “will”Cơ bảnwill + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoán |
|
| Tính từ + to VTrung cấpit's hard to…, I'm happy to…, nice to meet you — tính từ theo sau là to |
|
| For / since / agoCơ bảnfor + khoảng thời gian, since + mốc bắt đầu, thời gian + ago — bao lâu, từ khi nào, cách đây bao lâu |
|
| Bắt buộc: must / have to / need toCơ bảnnói rằng một việc là cần thiết |
|
| So sánh bằng với “as … as”Cơ bảnas + tính từ + as — nói hai thứ ngang nhau |
|
| Từ để hỏi + to VCơ bảnhow to…, what to…, where to… — từ để hỏi theo sau là to |
|
| Tính từ đuôi -ed và -ingTrung cấpbored và boring, interested và interesting — cảm xúc của mình và thứ gây ra nó |
|
| Quá khứ đơn (động từ bất quy tắc)Cơ bảnwent, saw, took… — việc đã xong trong quá khứ, với động từ bất quy tắc |
|
| Khả năng với “can / could”Cơ bảncan/could + động từ — việc ai đó làm được, hoặc từng làm được |
|
| Động từ + giới từTrung cấpdepend on, listen to, wait for, deal with — động từ đi với giới từ cố định |
|
Dictationly · Original content