Hai bài nói ngắn, mỗi bài ba câu hỏi: thông báo ở nhà ga về chuyến tàu trễ, và quản lý giới thiệu ứng dụng hoàn ứng chi phí mới.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
.
Các câu hỏi từ 77 đến 79 liên quan đến thông báo sau đây.
, .
Xin quý hành khách chú ý, những hành khách đang chờ chuyến tàu nhanh 10:15 đi Manchester.
.
Chúng tôi rất tiếc phải thông báo rằng chuyến tàu này bị trễ.
,
Sự cố tín hiệu gần nhà ga hiện đang được sửa chữa,
.
và chúng tôi dự kiến tàu sẽ khởi hành sau khoảng 40 phút nữa.
, ,
Trong lúc chờ đợi, mời quý khách thưởng thức một thức uống nóng miễn phí,
.
có tại quán cà phê cạnh sân ga số 3.
.
Quý khách chỉ cần xuất trình vé cho nhân viên.
.
Hành khách có chuyến tàu nối chuyến xin vui lòng đến quầy thông tin.
, . .
Một lần nữa, chúng tôi xin lỗi vì sự chậm trễ này. Cảm ơn quý khách đã kiên nhẫn chờ đợi.
?
Điều gì đã gây ra sự chậm trễ?
?
Hành khách có thể nhận được gì tại quán cà phê?
?
Ai nên đến quầy thông tin?
.
Các câu hỏi từ 86 đến 88 liên quan đến đoạn trích sau đây của một cuộc họp.
, , , .
Được rồi, mọi người, trước khi kết thúc, tôi còn một nội dung cuối cùng.
, !
Từ tháng sau, chúng ta sẽ chuyển sang hệ thống hoàn ứng chi phí mới!
, ... .
Tôi biết, tôi biết mà... chẳng ai thích thay đổi cả.
, .
Nhưng thành thật mà nói, các mẫu giấy cũ phải mất hàng tuần mới xử lý xong.
, ,
Với ứng dụng mới, mọi người chỉ cần chụp ảnh hóa đơn,
!
và trong vòng 3 ngày mọi người sẽ được hoàn tiền!
.
Có một video hướng dẫn ngắn trên trang web dành cho nhân viên.
.
Mọi người vui lòng xem video đó trước cuối tuần này.
, .
Và nếu bị vướng mắc, Maria bên phòng kế toán sẵn lòng giúp đỡ.
?
Người nói chủ yếu đang thảo luận về điều gì?
?
Người nói nói gì về các mẫu giấy cũ?
?
Người nghe được yêu cầu làm gì trước cuối tuần?
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Câu bị độngbe + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm |
|
| Thì hiện tại hoàn thànhhave/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại |
|
| Lời khuyên với “should”should + động từ — nói điều nên làm |
|
| Thì quá khứ tiếp diễnwas/were + -ing — việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ |
|
Dictationly · Original content