Một thí sinh IELTS mê vũ trụ bảo vệ việc chi tiền công cho khám phá không gian trước những phản biện khó của giám khảo.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
.
Chúng ta chuyển sang chủ đề khoa học và khám phá không gian nhé.
?
Khám phá không gian có phải là cách sử dụng tiền công đáng giá không?
, , ... !
Ồ, tôi hơi là người mê vũ trụ, nên... có chứ!
, .
Ha, tôi đã đoán là bạn sẽ nói vậy.
, .
Nhưng nói nghiêm túc, nó không lãng phí như vẻ ngoài đâu.
.
Nghiên cứu không gian đã mang lại cho chúng ta vô số công nghệ dùng hằng ngày.
, .
Chẳng hạn như định vị vệ tinh và dự báo thời tiết.
?
Nhưng số tiền đó chẳng phải có thể dùng để giải quyết nghèo đói ngay trên Trái Đất sao?
, ...
Ừm, đó là lập luận phản bác hiển nhiên...
.
và tôi không muốn gạt nó đi một cách dễ dãi.
, , .
Nhưng ngân sách không gian rất nhỏ so với, chẳng hạn, chi tiêu quốc phòng.
? ?
Thật sao? Bạn có chắc về điều đó không?
.
Tiếc là tôi không biết con số chính xác.
.
Nhưng tôi khá chắc đó chỉ là một phần nhỏ.
. .
Không sao. Chúng ta tiếp tục nhé.
?
Hiện nay các công ty tư nhân có nên dẫn đầu việc khám phá không gian không?
, , .
Ồ, nói thật là điều đó khiến tôi hơi lo.
? !
Các tỷ phú đua nhau lên Sao Hỏa ư? Cảm giác như chỉ là thói phù phiếm!
.
Tuy vậy họ đã giảm mạnh chi phí phóng tàu.
, .
Đúng vậy, tên lửa tái sử dụng là một bước đột phá thực sự.
.
Tôi chỉ nghĩ không gian không nên thuộc về người giàu nhất.
.
Đó là một sự phân biệt thấu đáo.
, ?
Bạn có nghĩ con người sẽ có ngày sống trên một hành tinh khác không?
, , ?
Chà, đó chính là giấc mơ, đúng không?
, , .
Tuy nhiên, nói một cách thực tế, Sao Hỏa cực kỳ khắc nghiệt đối với sự sống của con người.
... , .
Có lẽ... khoảng một thế kỷ nữa, nếu may mắn.
. .
Cảm ơn bạn. Đến đây là kết thúc phần thi nói.
, ? !
Ồ, hết rồi sao? Nhanh như chớp vậy!
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thànhhave/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại |
|
| Lời khuyên với “should”should + động từ — nói điều nên làm |
|
| Khả năng với “might / may”might/may + động từ — điều có thể xảy ra nhưng không chắc |
|
| Tương lai với “will”will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoán |
|
Dictationly · Original content