Trong IELTS Speaking Part 3, một người đi làm xa bàn về lý do người ta đổ về thành phố, kẹt xe, ô nhiễm và cách khiến mọi người bớt đi ô tô.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
.
Chúng ta chuyển sang một số câu hỏi chung về thành phố nhé.
?
Bạn nghĩ tại sao lại có nhiều người chuyển đến các thành phố lớn như vậy?
, . .
Chủ yếu là vì công việc. Việc làm tập trung ở đó mà.
, .
Thành phố cũng có bệnh viện, trường đại học và giải trí tốt hơn.
, , !
Haha, và tất nhiên là cà phê ngon hơn nhiều!
?
Điều này có thể gây ra những vấn đề gì?
, .
Ừm, giao thông có lẽ là vấn đề lớn nhất.
, !
Ở thành phố tôi, đi mười cây số có khi mất cả tiếng đồng hồ!
.
Và chừng ấy xe cộ khiến không khí rất ô nhiễm.
? .
Cả tiếng á? Nghe mệt mỏi thật.
. .
Đúng vậy. Mỗi ngày tôi mất khoảng hai tiếng đi lại.
?
Chính phủ có thể khuyến khích người dân đi phương tiện công cộng bằng cách nào?
... .
Hmm... tôi nghĩ bước đầu tiên là làm cho nó rẻ hơn.
, .
Nếu đi xe buýt còn đắt hơn lái xe thì người ta sẽ không đổi đâu.
.
Họ cũng nên cho tàu chạy dày hơn và đúng giờ hơn.
. ?
Một số thành phố thu phí xe vào trung tâm. Như vậy có công bằng không?
, , ...
Ừm, thật lòng mà nói thì việc này hơi gây tranh cãi...
.
Nó không công bằng với những người không có lựa chọn nào khác.
.
Nhưng khoản phí ở London đã giảm được kẹt xe khá nhiều.
?
Bạn có nghĩ một ngày nào đó ô tô sẽ biến mất khỏi các thành phố không?
? , !
Biến mất hoàn toàn á? Không, tôi không nghĩ vậy!
.
Nhưng xe điện và làn xe đạp sẽ phổ biến hơn rất nhiều.
!
Có những thành phố đã biến cả con phố thành công viên rồi đấy!
. , .
Thú vị đấy. Cảm ơn bạn, bài thi đến đây là kết thúc.
! .
Cảm ơn ông! Tôi rất thích cuộc thảo luận vừa rồi.
. !
Tốt lắm. Và chúc bạn may mắn với quãng đường đi làm nhé!
, ! .
Haha, cảm ơn! Tôi sẽ cần lắm đấy.
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thànhhave/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại |
|
| Mệnh đề quan hệwho / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật |
|
| Lời khuyên với “should”should + động từ — nói điều nên làm |
|
| So sánh nhấtthe -est / the most … — mức cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhóm |
|
Dictationly · Original content