Một sinh viên trả lời các câu hỏi IELTS Part 1 về những ngày mưa, thời tiết ảnh hưởng tâm trạng ra sao và những vũng nước thời thơ ấu.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
. , ?
Chào buổi sáng. Em cho cô biết họ tên đầy đủ nhé?
! .
Chào cô ạ! Em là Daniel Hughes.
. .
Cảm ơn em. Chúng ta nói về thời tiết và những ngày mưa nhé.
?
Em có thích những ngày mưa không?
, , !
Thật ra em rất thích, miễn là em được ở trong nhà!
.
Tiếng mưa gõ lên cửa sổ có gì đó thật thư thái.
?
Trời mưa thì em thường làm gì?
.
Em pha một ấm trà to rồi xem bù mấy bộ phim còn dang dở.
, .
Nếu phải ra ngoài, em lúc nào cũng mang ô.
, , !
Có điều, ở chỗ em sống, gió thường to tới mức chẳng bung ô nổi!
?
Thời tiết có ảnh hưởng đến tâm trạng của em không?
, , .
Có ạ, thú thật là khá nhiều.
.
Cả tuần trời xám xịt có thể khiến em thấy hơi buồn.
!
Nhưng buổi sáng nắng đầu tiên sau đó thì tuyệt vời lắm!
?
Hồi nhỏ em có thích chơi dưới mưa không?
, ! .
Ôi, cực kỳ thích! Em mê nhảy vào mấy vũng nước lắm!
, !
Có điều mẹ em thì chẳng vui gì với đống quần áo lấm bùn!
?
Em có muốn sống ở nơi ít mưa hơn không?
, . .
Thật lòng là không ạ. Em sẽ nhớ mưa lắm.
, .
Mưa giữ cho mọi thứ xanh tươi, và làm những ngày nắng thêm đặc biệt.
. .
Cảm ơn em. Phần một đến đây là kết thúc.
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| “Unless / in case / as long as”Trung cấpunless, in case, as long as, provided that, even if — những cách khác để nêu điều kiện |
|
| Although / though / despiteTrung cấpalthough/even though + mệnh đề, despite/in spite of + danh từ hoặc -ing — sự tương phản |
|
| Động từ + -ingTrung cấpenjoy, keep, stop… + -ing — những động từ theo sau là dạng -ing |
|
| Nhờ vả, mời, xin phépCơ bảnCould you…? Would you mind…? Can I…? Would you like…? — hỏi một cách lịch sự |
|
| “Make / let” ai làm gìTrung cấpmake/let + người + động từ — bắt hoặc cho phép ai làm gì |
|
| Khung câu khi nóiTrung cấpThe thing is…, What I mean is…, It's worth -ing — cụm cố định mở đầu hoặc dẫn dắt câu |
|
| Bắt buộc: must / have to / need toCơ bảnnói rằng một việc là cần thiết |
|
| “Too … to” / “enough to”Cơ bảntoo + tính từ + to V, tính từ + enough + to V — quá mức hoặc đủ để làm gì |
|
| Tính từ đuôi -ed và -ingTrung cấpbored và boring, interested và interesting — cảm xúc của mình và thứ gây ra nó |
|
| Cụm động từ (phrasal verbs)Trung cấpgive up, find out, end up, come up with — động từ + tiểu từ mang nghĩa riêng |
|
| Câu hỏi với do / does / didCơ bảndo/does/did + chủ ngữ + động từ — đặt câu hỏi ở thì đơn |
|
| There is / there areCơ bảnthere is/are + danh từ — nói rằng có cái gì đó, ở đâu đó |
|
| Khả năng với “can / could”Cơ bảncan/could + động từ — việc ai đó làm được, hoặc từng làm được |
|
Dictationly · Original content