Một thí sinh trả lời câu hỏi IELTS Part 1 về tàu điện ngầm, giờ cao điểm và lần đi lạc ba tiếng ở Lisbon.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
. , ?
Chào buổi sáng. Em cho cô biết họ tên đầy đủ nhé?
! .
Chào cô ạ! Em tên là Minjun Park.
. .
Cảm ơn em. Chúng ta nói về giao thông công cộng nhé.
?
Em thường đi lại trong thành phố bằng gì?
, .
Chủ yếu là tàu điện ngầm ạ, vì nhanh và rẻ.
.
Trời đẹp thì em cũng đạp xe nữa.
?
Giao thông công cộng ở chỗ em có tốt không?
, . .
Tốt lắm ạ. Cứ ba phút lại có một chuyến tàu.
. !
Vấn đề duy nhất là giờ cao điểm. Đông kinh khủng luôn!
?
Em thích đi xe buýt hay tàu hơn?
, .
Tàu ạ, vì tàu không bao giờ bị kẹt xe.
, .
Nhưng phải công nhận là đi xe buýt ngắm cảnh đẹp hơn.
?
Sau này em có muốn có xe ô tô riêng không?
, .
Có lẽ khi có con thì em sẽ mua, nhưng giờ thì chưa.
.
Đỗ xe ở thành phố em đúng là ác mộng.
, .
Giờ chúng ta nói về chuyện đi lạc nhé.
?
Em có giỏi định hướng không?
, ! .
Thật lòng là không ạ! Em đi lạc suốt.
?
Em đã bao giờ đi lạc ở một nơi lạ chưa?
, ! , !
Ôi, nhiều lần lắm ạ! Có lần ở Lisbon, lạc tận ba tiếng!
, .
Điện thoại em hết pin, mà phố nào cũng giống phố nào.
, .
Cuối cùng, một ông cụ tốt bụng dẫn em về tận khách sạn.
?
Khi bị lạc thì em thường làm gì?
, .
Đầu tiên, em xem bản đồ trên điện thoại.
, .
Nếu không được thì em hỏi người đi đường thôi.
!
Đi lạc là cách hay nhất để tìm ra một quán cà phê xinh!
. .
Cảm ơn em. Phần một kết thúc ở đây.
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Nhờ vả, mời, xin phépCơ bảnCould you…? Would you mind…? Can I…? Would you like…? — hỏi một cách lịch sự |
|
| So sánh nhấtCơ bảnthe -est / the most … — mức cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhóm |
|
| Bắt buộc: must / have to / need toCơ bảnnói rằng một việc là cần thiết |
|
| Giới từ + -ingTrung cấpby / without / before / after + -ing — động từ sau giới từ thêm -ing |
|
| For / since / agoCơ bảnfor + khoảng thời gian, since + mốc bắt đầu, thời gian + ago — bao lâu, từ khi nào, cách đây bao lâu |
|
| Câu hỏi với do / does / didCơ bảndo/does/did + chủ ngữ + động từ — đặt câu hỏi ở thì đơn |
|
| Câu mệnh lệnh: Let's / Don'tCơ bảnLet's + động từ, Don't + động từ — đề nghị hoặc bảo ai làm gì |
|
| Từ chỉ số lượngCơ bảna few / a little, much / many, a lot of, plenty of, none of — nói nhiều hay ít |
|
| Giới từ chỉ thời gian: at / on / inCơ bảnat 7 o'clock, on Monday, in the morning / in 2020 — giới từ nào đi với mốc thời gian nào |
|
Dictationly · Original content