Một cô bé tuổi teen hồi hộp quyết định thử sức vào đội bóng đá của trường, có bạn thân cổ vũ và thầy huấn luyện viên nghiêm khắc theo dõi từng động tác.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
! !
Nhìn này! Chiều nay có buổi tuyển chọn đội bóng đá đấy!
, ? ?
Ồ, thật á? Cậu định đi thử à?
... , .
Ừm... mình muốn lắm, nhưng hơi run.
, ! !
Thôi nào! Cậu chạy nhanh nhất lớp mình còn gì!
. .
Chạy thì dễ. Chơi trong một đội thật thì không.
. .
Đừng lo. Mình sẽ đến xem cậu.
, , !
Được rồi, mọi người xếp hàng sau mấy cái cọc!
, . ?
Thầy ơi cho em hỏi. Đây là hàng cho người mới ạ?
. ?
Đúng rồi. Em đã chơi bao giờ chưa?
, .
Dạ, em chỉ đá với mấy anh trai ở công viên thôi ạ.
. .
Không sao. Cho thầy xem em làm được gì nào.
, .
Đầu tiên, dẫn bóng vòng qua các cọc.
, !
Ôi không, mình sút xa quá rồi!
, !
Không sao đâu, chậm lại một chút thôi!
, !
Trời ơi, ai cũng đang nhìn mình!
. .
Lấy lại bóng tốt. Giờ chuyền cho bạn nữ bên trái.
. .
Bài kiểm tra cuối. Em có ba lần sút vào khung thành.
... . .
Được rồi... ba lần sút. Mình làm được mà.
! !
Vào rồi! Ngay góc luôn!
... ?
Khoan... mình vừa ghi bàn thật à?
. , . !
Đúng vậy. Thật ra là hai lần. Khá lắm!
.
Thứ Sáu thầy sẽ dán danh sách đội.
... ?
Vậy... em có cơ hội không ạ?
, .
Cứ tập chuyền bóng tiếp, em có cơ hội tốt đấy.
, ! !
Em cảm ơn thầy! Ngày nào em cũng sẽ tập!
? ! .
Thấy chưa? Mình nói rồi mà! Đi ăn kem thôi.
! , .
Chốt! Nhưng sáng mai mình phải tập trước đã.
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| So sánh nhấtthe -est / the most … — mức cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhóm |
|
| Động từ + -ingenjoy, keep, stop… + -ing — những động từ theo sau là dạng -ing |
|
| Tương lai với “will”will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoán |
|
| Thì hiện tại tiếp diễnam/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm này |
|
Dictationly · Original content