Một chàng trai chia sẻ thói quen buổi sáng ngày thường và cái thứ Hai mọi thứ đều hỏng bét.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
, ! .
Chào buổi sáng mọi người! Cùng nói về thói quen buổi sáng của mình nhé.
, .
Ngày thường, chuông báo thức của mình reo lúc 6 giờ 30.
, , !
Haizz, nói thật là mình ghét cái tiếng đó lắm!
. .
Nhưng mình không nằm lì. Mình dậy ngay lập tức.
, .
Đầu tiên, mình uống một cốc nước to.
!
Sau đó mình chạy bộ một vòng ngắn trong công viên!
, .
Tắm xong, mình làm bữa sáng.
, , .
Ừm, mình thường ăn trứng, bánh mì nướng và một cốc cà phê to.
.
Mình thích ăn ở nhà hơn là mua đồ ăn trên đường đi.
, .
Vừa rẻ hơn, lại còn tốt cho sức khoẻ hơn nhiều.
, .
Ôi không, thứ Hai tuần trước mọi thứ đều hỏng bét.
, !
Mình không nghe thấy chuông, rồi tỉnh dậy lúc 8 giờ!
!
Mình chạy ra xe buýt mà không cà phê, không bữa sáng!
, .
Haha, nên giờ mình để điện thoại ở tận đầu kia phòng.
, !
Như thế thì mình buộc phải ra khỏi giường mới tắt được!
? !
Bạn thường dậy lúc mấy giờ? Kể mình nghe nhé!
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| “Make / let” ai làm gìTrung cấpmake/let + người + động từ — bắt hoặc cho phép ai làm gì |
|
| Khung câu khi nóiTrung cấpThe thing is…, What I mean is…, It's worth -ing — cụm cố định mở đầu hoặc dẫn dắt câu |
|
| So sánh hơn + much / a bit / farTrung cấpmuch better, a bit cheaper, far more expensive — chênh lệch nhiều hay ít |
|
| Cụm động từ (phrasal verbs)Trung cấpgive up, find out, end up, come up with — động từ + tiểu từ mang nghĩa riêng |
|
| Bắt buộc: must / have to / need toCơ bảnnói rằng một việc là cần thiết |
|
| Câu mệnh lệnh: Let's / Don'tCơ bảnLet's + động từ, Don't + động từ — đề nghị hoặc bảo ai làm gì |
|
| Quá khứ đơn (động từ bất quy tắc)Cơ bảnwent, saw, took… — việc đã xong trong quá khứ, với động từ bất quy tắc |
|
| Giới từ chỉ thời gian: at / on / inCơ bảnat 7 o'clock, on Monday, in the morning / in 2020 — giới từ nào đi với mốc thời gian nào |
|
Dictationly · Original content