Một người lái xe lo lắng mang xe đến gara vì có tiếng kêu lạ, và cô ấy đoán sẽ phải trả một hoá đơn rất lớn.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
! ?
Chào buổi sáng! Tôi giúp gì được cho cô?
. .
Chào anh. Xe tôi dạo này cứ có tiếng kêu lạ.
. ?
Được rồi. Cô nghe thấy nó lúc nào?
.
Chủ yếu là lúc tôi rẽ.
... .
Nó kiểu như một tiếng cộp... rồi lăn lăn.
. .
Được. Mình lái thử một vòng nhé.
! ?
Đó! Anh nghe thấy không?
, . .
Hừm, có. Tiếng nghe lạ thật.
? .
Có phải động cơ không? Làm ơn bảo không phải động cơ đi.
. .
Tôi nghĩ là không. Để xem bên dưới gầm đã.
, ?
Vậy có nặng lắm không anh?
, , .
À, tin tốt là động cơ vẫn ổn.
, !
Ôi, may quá!
.
Nhưng má phanh của cô khá cũ rồi.
.
Khoảng một hai tháng nữa là cô phải thay mới.
... ?
Vâng... thế sẽ tốn bao nhiêu tiền?
. ...
Chuyện đó tính sau. Nhưng trước hết...
.
Tôi nghĩ tôi đã tìm ra cái tiếng kêu lạ của cô rồi.
... ?
Khoan... đó là bình nước của tôi à?
. .
Đúng vậy. Nó cứ lăn qua lăn lại dưới ghế của cô.
. !
Ôi trời. Tôi tìm nó mấy tuần nay rồi!
.
Giờ tôi thấy mình ngốc quá.
. .
Đừng lo. Chuyện này xảy ra suốt ấy mà.
, !
Tuần trước có ông mang đến một chiếc xe đầy bóng tennis đấy!
! , ?
Haha! Vậy hôm nay tôi có phải trả gì không?
. .
Hôm nay thì không. Chỉ cần quay lại thay phanh là được.
. !
Nhất định rồi. Cảm ơn anh nhiều lắm!
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễnhave/has been + -ing — việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tục |
|
| Thì hiện tại hoàn thànhhave/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại |
|
| Thì quá khứ tiếp diễnwas/were + -ing — việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ |
|
| Tương lai với “will”will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoán |
|
Dictationly · Original content