Hai ngày trước khi phát hành, một tester và một lập trình viên truy tìm lỗi đăng nhập và tính lại deadline.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
Tên riêng trong câu:Ben
, . ?
Chào buổi sáng, Ben. Bạn có chút thời gian để bàn về đợt phát hành không?
. .
Được chứ. Làm ơn nói là tin tốt đi.
... .
Ừm... lỗi đăng nhập lại xuất hiện trên staging rồi.
? !
Lại nữa à? Mình sửa cái đó hồi thứ Ba rồi mà!
. .
Mình biết. Nhưng nó chỉ bị crash với người dùng mới thôi.
, .
Được rồi, để mình xem log đã.
, . .
Hừm, lạ thật. Việc đặt lại mật khẩu bị lỗi trước.
?
Vậy là crash chỉ là hệ quả kéo theo thôi à?
! .
Chính xác! Vấn đề thật sự nằm ở dịch vụ email.
. ?
Tốt quá. Sửa mất bao lâu?
, .
Vài tiếng, nếu không có gì khác hỏng nữa.
. .
Mình không có nhiều giờ đâu. Thứ Sáu là phát hành rồi.
.
Với lại hôm qua khách hàng thêm hai tính năng mới.
? !
Thật à? Không ai báo cho nhóm kiểm thử cả!
.
Mình nghĩ nên lùi mấy cái đó lại một tuần.
. .
Mình đồng ý. Một bản phát hành ổn định quan trọng hơn.
, . ?
Xong rồi, bản sửa đã sẵn sàng. Bạn review code giúp mình được không?
, .
Gửi pull request cho mình đi, mình xem ngay.
. .
Mình thấy gọn gàng đấy. Triển khai lên staging thôi.
. ...
Đang triển khai đây. Cầu may nhé...
... ! !
Chờ chút nào... Được rồi! Tất cả test đều qua!
! .
Cuối cùng cũng xong! Mình cứ tưởng con bug đó sẽ đeo bám mình mãi.
. .
Đừng thả lỏng vội. Chúng ta vẫn phải báo với khách hàng.
. .
Bạn nói với họ đi. Bạn giỏi báo tin xấu hơn mình nhiều.
, .
Được thôi, nhưng cả tuần này bạn mua cà phê nhé.
. !
Chốt! Còn rẻ hơn thêm một con bug nữa!
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Lời khuyên với “should”should + động từ — nói điều nên làm |
|
| So sánh hơn-er than / more … than — so sánh hai đối tượng |
|
| Tương lai với “will”will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoán |
|
| Thì hiện tại tiếp diễnam/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm này |
|
Dictationly · Original content