Tối trước buổi thuyết trình lớn đầu tiên, Anna nhờ một đồng nghiệp xem cô tập và góp ý thật lòng.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
Tên riêng trong câu:Mark
, . .
Cảm ơn anh đã ở lại muộn, Mark. Em lo cho ngày mai quá.
. ?
Không sao. Bài thuyết trình của em dài bao lâu?
. .
10 phút ạ. Về ứng dụng giao hàng mới của mình.
. . !
Tốt. Cứ coi anh là đội bán hàng nhé. Bắt đầu đi!
... , . , , ...
Vâng... ừm, xin chào mọi người. Hôm nay em sẽ, ừm, nói về...
, . ?
Được rồi, dừng một chút nhé. Anh nói thật được không?
. ?
Ôi không. Tệ đến thế ạ?
! .
Không tệ chút nào! Nhưng em nói nhanh quá.
.
Với lại em không ngẩng lên khỏi tờ ghi chú lần nào.
... .
Em biết... cứ lo lắng là em lại thế.
?
Em đã thử mở đầu bằng một câu chuyện ngắn chưa?
? ?
Câu chuyện ạ? Chuyện kiểu gì cơ?
.
Ví dụ một khách hàng từng gặp rắc rối khi giao hàng.
! ?
À! Như bà khách có cái bánh sinh nhật đến trễ 3 ngày ấy ạ?
! .
Chính xác! Mọi người sẽ nhớ chuyện đó.
, .
Và sau mỗi ý chính, cứ dừng lại và hít thở.
. .
Được rồi. Để em thử lại từ đầu.
, .
Tháng trước, một khách hàng đặt bánh sinh nhật bên mình.
.
Cái bánh đến sau bữa tiệc 3 ngày.
! . .
Ha! Tội nghiệp bà ấy. Giờ anh muốn nghe tiếp rồi đấy.
!
Đó chính là lý do bọn em làm ra ứng dụng mới!
. ?
Rất tốt. Nhưng nếu có người hỏi về chi phí thì sao?
... . ?
Hừm... em vẫn chưa chắc. Em có nên đoán không?
. .
Đừng bao giờ đoán. Hãy nói là em sẽ kiểm tra rồi trả lời họ sau.
. .
Lời khuyên hay quá. Em sẽ ghi lại.
. , .
Mai em sẽ ổn thôi. Nói thật, em tiến bộ nhiều lắm rồi.
, . !
Cảm ơn anh, Mark. Em nợ anh một ly cà phê nhé!
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thànhhave/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại |
|
| Thì quá khứ tiếp diễnwas/were + -ing — việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ |
|
| Lời khuyên với “should”should + động từ — nói điều nên làm |
|
| Tương lai với “will”will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoán |
|
Dictationly · Original content